Phòng sạch thi công Bình Dương – Báo giá và thi công trọn gói 2026

Rate this post

Phòng Sạch Thi Công: Quy Trình Chuẩn, Báo Giá 2025

📌 Tóm tắt nhanh: Phòng sạch thi công là hạng mục đòi hỏi kỹ thuật cao, kiểm soát bụi, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất. Bài viết cung cấp quy trình 8 bước, bảng so sánh cấp độ sạch, checklist nghiệm thu và báo giá tham khảo 2025 từ ANTACO BÌNH DƯƠNG.

📑 Mục Lục Bài Viết

1. Phòng Sạch Thi Công Là Gì? 🏭

Phòng sạch thi công là quá trình xây dựng không gian kín có kiểm soát nồng độ hạt bụi, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp. Mục tiêu là đạt cấp độ sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644-1.

Khác với phòng thường, phòng sạch cần hệ thống HVAC, lọc HEPA, panel vách kín và sàn chống tĩnh điện. Mọi chi tiết đều phải tuân thủ nghiêm ngặt.

Phòng sạch được ứng dụng trong sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, bệnh viện và phòng thí nghiệm. Mỗi ngành có yêu cầu cấp độ khác nhau.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Thi công phòng sạch sai kỹ thuật có thể khiến hệ thống lọc hoạt động kém, nhiễm chéo vi sinh và mất hiệu lực GMP. Chi phí khắc phục thường cao gấp 2-3 lần so với thi công đúng ngay từ đầu.

2. Tiêu Chuẩn Phòng Sạch Thi Công 📋

2.1. Tiêu chuẩn ISO 14644-1

ISO 14644-1 phân loại phòng sạch từ ISO Class 1 đến ISO Class 9 dựa trên số hạt bụi có kích thước ≥0,1µm và ≥0,5µm trong 1m³ không khí.

2.2. Tiêu chuẩn GMP – WHO

GMP là tiêu chuẩn bắt buộc cho ngành dược và thực phẩm. Phòng sạch GMP yêu cầu kiểm soát chênh áp, nhiệt độ 20-24°C và độ ẩm 45-60%.

2.3. Tiêu chuẩn Fed-Std-209E (cũ)

Tiêu chuẩn Mỹ cũ phân loại Class 100, Class 1.000, Class 10.000, Class 100.000. Hiện được thay thế bởi ISO 14644-1 nhưng vẫn được tham chiếu.

2.4. Tiêu chuẩn Việt Nam

Việt Nam áp dụng TCVN 8664-1:2011 tương đương ISO 14644-1 và GMP-WHO cho ngành dược. Các dự án xuất khẩu cần tuân thủ thêm EU-GMP hoặc FDA.

3. Phân Loại Cấp Độ Phòng Sạch 🔬

Phòng sạch được phân loại theo cấp độ sạch và mục đích sử dụng. Dưới đây là các cấp phổ biến nhất tại Việt Nam.

3.1. Phòng sạch Class 100 (ISO 5)

Dùng cho sản xuất vô trùng, pha chế thuốc tiêm, cấy mô. Số hạt ≤3.520 hạt/m³ kích thước ≥0,5µm.

3.2. Phòng sạch Class 1.000 (ISO 6)

Dùng cho phòng thí nghiệm, sản xuất dược phẩm dạng lỏng, đóng gói vô trùng.

3.3. Phòng sạch Class 10.000 (ISO 7)

Dùng cho phòng mổ, sản xuất mỹ phẩm, chế biến thực phẩm cao cấp.

3.4. Phòng sạch Class 100.000 (ISO 8)

Dùng cho khu vực đóng gói, kho nguyên liệu, khu vực đệm.

4. Quy Trình Thi Công Phòng Sạch 8 Bước 🛠️

Bước 1: Khảo sát và tư vấn

Đơn vị thi công khảo sát mặt bằng, đo đạc diện tích, xác định cấp độ sạch và yêu cầu đặc thù của ngành sản xuất.

Bước 2: Thiết kế bản vẽ kỹ thuật

Thiết kế layout, sơ đồ luồng người – hàng, sơ đồ HVAC, tính toán công suất lọc và chênh áp.

Bước 3: Thi công kết cấu vách – trần

Dựng panel vách, trần phòng sạch, hệ khung xương, keo silicon y tế và gioăng kín.

Bước 4: Lắp đặt hệ thống HVAC

Lắp dàn lạnh, ống gió, lọc thô, lọc trung gian và lọc HEPA/ULPA. Đây là bước quyết định chất lượng phòng sạch.

Bước 5: Thi công hệ thống điện – chiếu sáng

Đi dây điện âm, lắp đèn LED panel kín, ổ cắm công nghiệp và hệ thống báo cháy.

Bước 6: Lắp đặt sàn phòng sạch

Sàn epoxy, sàn vinyl hoặc sàn nâng (raised floor) tùy yêu cầu. Đảm bảo chống tĩnh điện và dễ vệ sinh.

Bước 7: Lắp đặt thiết bị phụ trợ

Air shower, pass box, tủ sấy, bồn rửa tay vô trùng, cửa tự động và hệ thống giám sát.

Bước 8: Chạy thử – cân chỉnh – nghiệm thu

Đo nồng độ hạt bụi, kiểm tra chênh áp, đo vận tốc gió, test vi sinh và cấp giấy chứng nhận.

💡 Kinh nghiệm ANTACO: Bước 8 quan trọng nhất để xác nhận phòng đạt chuẩn. Nhiều đơn vị bỏ qua test vi sinh, dẫn đến phòng không đạt GMP khi thanh tra.

5. Vật Liệu Thi Công Phòng Sạch 🧱

5.1. Panel vách phòng sạch

Panel vách có lõi xốp EPS, Rockwool hoặc Honeycomb, hai mặt bọc thép sơn tĩnh điện. Độ dày phổ biến 50mm, 75mm và 100mm.

5.2. Trần phòng sạch

Trần panel kín hoặc trần thạch cao kháng khuẩn. Yêu cầu kín khít, chịu tải để gắn đèn và lọc HEPA.

5.3. Sàn phòng sạch

Sàn epoxy tự san phẳng, sàn vinyl cuộn hoặc sàn nâng. Chống trơn, chống tĩnh điện và chịu hóa chất.

5.4. Cửa phòng sạch

Cửa kính cường lực, cửa thép hoặc cửa tự động. Có gioăng kín và tay nắm inox 304.

5.5. Hệ thống lọc khí

Lọc thô G4, lọc trung gian F8, lọc HEPA H13/H14 và ULPA U15. Hiệu suất lọc HEPA đạt 99,97% với hạt 0,3µm.

6. Bảng So Sánh Các Loại Phòng Sạch 📊

Tiêu chí Class 100 (ISO 5) Class 1.000 (ISO 6) Class 10.000 (ISO 7) Class 100.000 (ISO 8)
Số hạt ≥0,5µm/m³ ≤3.520 ≤35.200 ≤352.000 ≤3.520.000
Số lần thay khí/giờ 240-600 150-240 60-150 20-60
Chênh áp (Pa) 15-20 10-15 10-15 5-10
Ứng dụng Vô trùng, pha chế Dược phẩm Phòng mổ, mỹ phẩm Đóng gói, kho
Chi phí/m² (triệu) 8-15 6-10 4-7 2,5-5

7. Chi Phí Thi Công Phòng Sạch 2025 💰

Chi phí thi công phòng sạch phụ thuộc vào cấp độ sạch, diện tích, vật liệu và thiết bị đi kèm. Dưới đây là bảng giá tham khảo.

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Panel vách 50mm m² 650.000 – 950.000
Trần panel phòng sạch m² 700.000 – 1.100.000
Sàn epoxy tự san phẳng m² 250.000 – 450.000
Cửa phòng sạch inox bộ 4.500.000 – 9.000.000
Lọc HEPA H13 cái 3.500.000 – 7.500.000
Air shower 1 người bộ 35.000.000 – 60.000.000
Pass box bộ 8.000.000 – 18.000.000
Hệ thống HVAC trọn gói m² 1.500.000 – 3.500.000

Tổng chi phí thi công phòng sạch dao động từ 4 – 15 triệu/m² tùy cấp độ. Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để báo giá chính xác.

8. Checklist Nghiệm Thu Phòng Sạch ✅

✅ Checklist nghiệm thu bàn giao:

  • ☐ Đo nồng độ hạt bụi theo ISO 14644-1
  • ☐ Kiểm tra chênh áp giữa các phòng
  • ☐ Đo vận tốc gió tại miệng lọc HEPA (0,45 ± 20% m/s)
  • ☐ Test độ kín hệ thống ống gió (DOP test)
  • ☐ Kiểm tra nhiệt độ 20-24°C và độ ẩm 45-60%
  • ☐ Test vi sinh bề mặt và không khí
  • ☐ Kiểm tra độ kín vách, trần, cửa
  • ☐ Test hệ thống báo cháy, đèn khẩn cấp
  • ☐ Kiểm tra hệ thống điện, ổ cắm, đèn LED
  • ☐ Đào tạo vận hành và bàn giao tài liệu
  • ☐ Cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn

9. Sai Lầm Thường Gặp Khi Thi Công Phòng Sạch ❌

⚠️ 6 sai lầm phổ biến:

  1. Tính sai công suất HVAC: Dẫn đến không đủ số lần thay khí, phòng không đạt cấp độ sạch.
  2. Bỏ qua chênh áp: Phòng bị nhiễm chéo từ khu vực bẩn sang khu vực sạch.
  3. Dùng vật liệu kém chất lượng: Panel không kín, keo silicon thường thay vì keo y tế.
  4. Không test DOP: Không phát hiện rò rỉ lọc HEPA, hạt bụi lọt vào phòng.
  5. Thiếu Air shower: Người và hàng vào phòng mang theo bụi, vi sinh.
  6. Không đào tạo vận hành: Nhân viên mở cửa sai cách, phá vỡ chênh áp.

10. Kinh Nghiệm Thi Công Phòng Sạch Từ ANTACO 🏆

🎯 Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG:

  • Thiết kế layout theo nguyên tắc “một chiều” từ sạch đến bẩn, tránh nhiễm chéo.
  • Chọn lọc HEPA dư công suất 10-15% để bù khi lọc bám bụi lâu ngày.
  • Dùng panel vách 75mm cho phòng Class 100-1.000 để đảm bảo cách nhiệt.
  • Thi công sàn epoxy trước khi lắp panel để tránh hở chân vách.
  • Luôn test DOP sau khi lắp lọc HEPA, không bỏ qua bước này.
  • Bảo trì định kỳ 3-6 tháng: thay lọc thô, vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra chênh áp.

Ví dụ thực tế: Dự án phòng sạch dược phẩm 250m²

ANTACO BÌNH DƯƠNG thi công phòng sạch Class 1.000 (ISO 6) cho nhà máy dược tại Bình Dương với diện tích 250m². Bao gồm 3 phòng: pha chế, đóng gói và phòng đệm.

Thời gian thi công 45 ngày, chi phí 1,85 tỷ đồng. Kết quả test: nồng độ hạt bụi đạt 28.500 hạt/m³ (dưới ngưỡng 35.200), chênh áp 12 Pa, nhiệt độ 22°C, độ ẩm 52%. Khách hàng đạt chứng nhận GMP-WHO sau 2 tháng vận hành.

11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Phòng Sạch Thi Công ❓

❓ Thi công phòng sạch mất bao lâu?

Thời gian thi công phòng sạch phụ thuộc diện tích và cấp độ. Phòng 100m² Class 10.000 mất khoảng 25-35 ngày. Phòng 250m² Class 1.000 mất 40-60 ngày. Cần cộng thêm 5-7 ngày chạy thử và nghiệm thu.

❓ Chi phí thi công phòng sạch bao nhiêu?

Chi phí dao động từ 2,5 – 15 triệu/m² tùy cấp độ sạch và vật liệu. Phòng Class 100.000 khoảng 2,5-5 triệu/m², Class 10.000 khoảng 4-7 triệu/m², Class 1.000 khoảng 6-10 triệu/m² và Class 100 khoảng 8-15 triệu/m².

❓ Phòng sạch có bắt buộc dùng Air shower không?

Có. Air shower là thiết bị bắt buộc để loại bụi trên người và quần áo trước khi vào phòng sạch. Không có Air shower, phòng sẽ bị nhiễm bụi và vi sinh liên tục.

❓ Bao lâu phải thay lọc HEPA?

Lọc HEPA thường thay sau 2-5 năm tùy môi trường. Tuy nhiên cần kiểm tra chênh áp mỗi 3 tháng. Khi chênh áp tăng gấp đôi so với ban đầu, cần thay lọc.

❓ Phòng sạch có cần bảo trì định kỳ không?

Có. Bảo trì định kỳ 3-6 tháng gồm: thay lọc thô, vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra chênh áp, test hạt bụi và kiểm tra gioăng cửa. Bảo trì giúp phòng duy trì cấp độ sạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

12. Liên Hệ Thi Công Phòng Sạch Uy Tín 🏗️

🏭 ANTACO BÌNH DƯƠNG – Thi Công Phòng Sạch Chuyên Nghiệp

✅ Khảo sát và tư vấn miễn phí
✅ Thiết kế bản vẽ kỹ thuật chi tiết
✅ Thi công trọn gói, đúng tiến độ
✅ Bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ
✅ Hỗ trợ hồ sơ GMP-WHO, ISO

📞 Hotline: 0937 590 699

🌐 Website: https://xaydungaz.net

👉 NHẬN BÁO GIÁ NGAY

Xem thêm các dịch vụ liên quan tại ANTACO BÌNH DƯƠNG: