Phòng sạch báo giá Bình Dương – Báo giá và thi công trọn gói 2026

Rate this post

Phòng Sạch Báo Giá 2025: Bảng Giá Chi Tiết & Kinh Nghiệm Chọn Nhà Thầu

📌 Tóm tắt nhanh: Phòng sạch báo giá phụ thuộc vào cấp độ sạch (ISO 5 – ISO 9), diện tích, vật liệu panel, hệ thống HVAC và ngành ứng dụng. Mức giá phổ biến hiện nay dao động từ 1.800.000 – 6.500.000 VNĐ/m². Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá chi tiết, checklist khảo sát, sai lầm thường gặp và kinh nghiệm thực tế từ ANTACO BÌNH DƯƠNG.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Bảng giá trong bài mang tính tham khảo theo mặt bằng chung thị trường 2025. Để có phòng sạch báo giá chính xác, quý khách cần khảo sát thực tế và xác nhận cấp độ sạch, layout, vật tư. Gọi ngay 0937 590 699 để được khảo sát miễn phí.

📑 Mục Lục Bài Viết

  1. Phòng sạch là gì và vì sao báo giá chênh lệch lớn?
  2. Bảng tóm tắt phòng sạch báo giá theo cấp độ
  3. Bảng so sánh báo giá theo ngành ứng dụng
  4. Các yếu tố quyết định phòng sạch báo giá
  5. Bảng giá chi tiết theo hạng mục thi công
  6. Checklist khảo sát trước khi nhận báo giá
  7. Sai lầm thường gặp khi đọc phòng sạch báo giá
  8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
  9. Ví dụ thực tế phòng sạch báo giá
  10. Quy trình nhận báo giá tại ANTACO
  11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phòng Sạch Là Gì Và Vì Sao Báo Giá Chênh Lệch Lớn?

Phòng sạch (Cleanroom) là không gian được kiểm soát nghiêm ngặt về bụi, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và vi sinh. Đây là môi trường bắt buộc trong sản xuất dược phẩm, điện tử, thực phẩm, y tế, mỹ phẩm và công nghệ cao.

Khi tìm kiếm phòng sạch báo giá, nhiều chủ đầu tư nhận về các con số chênh nhau 2 – 3 lần cho cùng diện tích. Nguyên nhân đến từ cấp độ sạch, vật liệu, hệ HVAC, thời điểm thi công và phạm vi công việc.

💡 Ghi nhớ: Một báo giá rẻ bất thường thường thiếu hạng mục: hệ thống xử lý khí tươi, kiểm tra HEPA, chứng nhận hiệu chuẩn, hoặc giảm cấp vật liệu panel. Đây là lý do phổ biến khiến công trình đội vốn sau khi ký hợp đồng.

2. Bảng Tóm Tắt Phòng Sạch Báo Giá Theo Cấp Độ

Cấp độ sạch Số hạt/m³ (≥0.5µm) Ứng dụng tiêu biểu Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
ISO 5 (Class 100) ≤ 3.520 Dược vô trùng, IVF, phẫu thuật 5.500.000 – 6.500.000
ISO 6 (Class 1.000) ≤ 35.200 Sản xuất thuốc, chip điện tử 4.500.000 – 5.500.000
ISO 7 (Class 10.000) ≤ 352.000 Thực phẩm, mỹ phẩm, y tế 3.500.000 – 4.500.000
ISO 8 (Class 100.000) ≤ 3.520.000 Đóng gói, lắp ráp linh kiện 2.500.000 – 3.500.000
ISO 9 (Class 1.000.000) ≤ 35.200.000 Kho, hành lang đệm 1.800.000 – 2.500.000

Ghi chú: Đơn giá đã bao gồm panel, trần, sàn, HVAC cơ bản, chưa gồm thiết bị sản xuất và hệ thống điện động lực đặc biệt.

3. Bảng So Sánh Báo Giá Theo Ngành Ứng Dụng

Ngành Cấp sạch thường dùng Đặc thù thi công Khoảng giá (VNĐ/m²)
Dược phẩm GMP ISO 5 – ISO 8 Vật liệu chống bám, hồ sơ GMP, IQ/OQ/PQ 4.000.000 – 6.500.000
Thực phẩm ISO 7 – ISO 8 Sàn chống trượt, dễ vệ sinh, chống ẩm 2.800.000 – 4.500.000
Điện tử – bán dẫn ISO 5 – ISO 7 Chống tĩnh điện (ESD), kiểm soát độ ẩm 4.000.000 – 6.000.000
Mỹ phẩm ISO 7 – ISO 8 Kiểm soát vi sinh, inox 304 3.000.000 – 4.500.000
Y tế – phòng mổ ISO 5 – ISO 6 Áp lực dương, khử khuẩn, khí y tế 5.000.000 – 6.500.000
Kho – logistics ISO 8 – ISO 9 Diện tích lớn, chi phí tối ưu 1.800.000 – 3.000.000

4. Các Yếu Tố Quyết Định Phòng Sạch Báo Giá

4.1. Cấp độ sạch (Class)

Cấp càng cao, số lần trao đổi khí/giờ càng lớn, yêu cầu HEPA H13/H14, ULPA và hệ thống giám sát. Đây là yếu tố đẩy giá mạnh nhất.

4.2. Diện tích và chiều cao thông thủy

Diện tích càng lớn, đơn giá/m² càng giảm nhờ tối ưu vật tư và nhân công. Chiều cao trên 3.2m làm tăng khối lượng panel và lưu lượng gió.

4.3. Vật liệu panel và trần

Panel EPS, Rockwool, PU, Honeycomb có giá khác nhau. Panel phẳng (flush) cao hơn panel gân. Trần gió khuếch tán và đèn LED cleanroom đều ảnh hưởng.

4.4. Hệ thống HVAC và AHU

Chiếm 30 – 45% tổng giá trị. Bao gồm AHU, FCU, ống gió inox/bảo ôn, HEPA, bộ điều khiển áp suất và cảm biến chênh áp.

4.5. Hệ thống điện – điều khiển

Tủ điện, cảm biến nhiệt ẩm, giám sát từ xa, báo động chênh áp, hệ thống ESD (nếu có).

4.6. Chứng nhận và hiệu chuẩn

Kiểm định theo ISO 14644, báo cáo IQ/OQ/PQ cho GMP làm tăng chi phí nhưng bắt buộc trong dược phẩm.

5. Bảng Giá Chi Tiết Theo Hạng Mục Thi Công

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Panel tường EPS 50mm m² 420.000 – 620.000
Panel tường Rockwool 50mm m² 580.000 – 850.000
Panel trần phẳng 50mm m² 520.000 – 780.000
Cửa sổ kính cleanroom m² 1.200.000 – 2.200.000
Cửa đi 1 cánh inox bộ 6.500.000 – 12.000.000
AHU cấp gió tươi cái 45.000.000 – 180.000.000
HEPA H13/H14 box cái 3.500.000 – 9.500.000
Đèn LED cleanroom 36W bộ 850.000 – 1.600.000
Sàn epoxy tự san phẳng m² 180.000 – 350.000
Sàn vinyl ESD m² 420.000 – 720.000
Hệ thống giám sát áp suất hệ 18.000.000 – 55.000.000
Kiểm định ISO 14644 lần 12.000.000 – 35.000.000

6. Checklist Khảo Sát Trước Khi Nhận Báo Giá

✅ Checklist 12 điểm bắt buộc:

  • ☐ Xác định cấp độ sạch mục tiêu (ISO 5 → ISO 9).
  • ☐ Diện tích sàn, chiều cao thông thủy.
  • ☐ Layout dây chuyền sản xuất và lối vào/ra.
  • ☐ Yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm, áp suất.
  • ☐ Số lượng người vận hành tối đa/ca.
  • ☐ Vật liệu tường, trần, sàn mong muốn.
  • ☐ Nguồn điện hiện hữu và công suất khả dụng.
  • ☐ Vị trí đặt AHU, khoảng cách ống gió.
  • ☐ Yêu cầu chứng nhận (GMP, ISO, HACCP).
  • ☐ Tiến độ thi công và thời gian bàn giao.
  • ☐ Ngân sách dự kiến và phương thức thanh toán.
  • ☐ Yêu cầu bảo trì, bảo hành và đào tạo.

7. Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc Phòng Sạch Báo Giá

❌ Sai lầm 1: Chỉ so sánh tổng giá mà bỏ qua khối lượng và chủng loại vật tư.

❌ Sai lầm 2: Không yêu cầu bảng tách khối lượng (BOQ) chi tiết.

❌ Sai lầm 3: Bỏ qua chi phí kiểm định ISO 14644 và IQ/OQ/PQ.

❌ Sai lầm 4: Không kiểm tra xuất xứ HEPA, AHU, cảm biến.

❌ Sai lầm 5: Chọn báo giá rẻ nhất rồi phát sinh 30 – 50% khi thi công.

❌ Sai lầm 6: Không thống nhất thời gian bảo hành và SLA bảo trì.

8. Kinh Nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG

🏆 Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG:

Qua hơn 200 công trình phòng sạch tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, chúng tôi rút ra 5 nguyên tắc giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí:

  1. Thiết kế đúng cấp sạch – không nâng cấp dư thừa.
  2. Chọn panel phù hợp ngành, không dùng panel rẻ cho dược phẩm.
  3. Tối ưu layout để giảm chiều dài ống gió và số lượng HEPA.
  4. Đặt AHU gần khu vực cấp gió để giảm tổn thất áp.
  5. Ký hợp đồng có điều khoản kiểm định và bàn giao theo ISO 14644.

📞 Gọi 0937 590 699 để được ANTACO BÌNH DƯƠNG khảo sát và báo giá miễn phí trong 24 giờ.

9. Ví Dụ Thực Tế Phòng Sạch Báo Giá

Ví dụ 1: Phòng sạch thực phẩm ISO 8 – 250m²

Chủ đầu tư tại KCN VSIP Bình Dương cần phòng sạch đóng gói thực phẩm 250m², cấp ISO 8, chiều cao 3.0m. Báo giá gồm panel EPS 50mm, trần phẳng, sàn epoxy, 2 AHU, 12 HEPA H13, hệ thống đèn LED cleanroom và kiểm định ISO 14644.

Kết quả: Tổng giá trị 780 triệu đồng, tương đương 3.120.000 VNĐ/m². Thời gian thi công 32 ngày, bàn giao đạt chuẩn ISO 14644 Class 8.

Ví dụ 2: Phòng sạch dược phẩm ISO 7 – 120m²

Nhà máy dược tại Bến Cát cần phòng pha chế ISO 7, 120m², yêu cầu hồ sơ GMP và IQ/OQ/PQ. Vật liệu panel Rockwool, sàn vinyl, cửa inox, hệ thống giám sát áp suất và chứng nhận.

Kết quả: Tổng giá trị 540 triệu đồng, tương đương 4.500.000 VNĐ/m². Bao gồm kiểm định và hồ sơ GMP.

Ví dụ 3: Phòng sạch điện tử ISO 6 – 400m²

Nhà máy linh kiện tại KCN Mỹ Phước 3 cần phòng sạch ISO 6, sàn chống tĩnh điện ESD, kiểm soát độ ẩm 45±5%RH.

Kết quả: Tổng giá trị 2,1 tỷ đồng, tương đương 5.250.000 VNĐ/m². Bao gồm hệ ESD, cảm biến độ ẩm và giám sát từ xa.

10. Quy Trình Nhận Báo Giá Tại ANTACO BÌNH DƯƠNG

  1. Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu qua hotline 0937 590 699 hoặc website xaydungaz.net.
  2. Bước 2: Khảo sát hiện trường miễn phí trong 24 – 48 giờ.
  3. Bước 3: Tư vấn cấp sạch, layout và vật liệu tối ưu.
  4. Bước 4: Gửi báo giá chi tiết kèm BOQ và bản vẽ 2D/3D.
  5. Bước 5: Ký hợp đồng, triển khai thi công theo tiến độ.
  6. Bước 6: Nghiệm thu, kiểm định ISO 14644 và bàn giao hồ sơ.
  7. Bước 7: Bảo hành 12 – 24 tháng, bảo trì định kỳ.

📞 CẦN PHÒNG SẠCH BÁO GIÁ CHÍNH XÁC?

Gọi ngay 0937 590 699 – ANTACO BÌNH DƯƠNG

Khảo sát miễn phí • Báo giá trong 24h • Bảo hành 24 tháng

👉 XEM DỊCH VỤ TẠI XAYDUNGAZ.NET

11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

❓ Phòng sạch báo giá có mất phí không?

Không. ANTACO BÌNH DƯƠNG khảo sát và báo giá miễn phí trong bán kính 50km. Với công trình xa, có thể trao đổi qua bản vẽ và hình ảnh.

❓ Thời gian thi công phòng sạch mất bao lâu?

Phòng sạch 100 – 300m² thường mất 25 – 45 ngày. Công trình lớn trên 500m² có thể 60 – 120 ngày tùy cấp sạch và tiến độ phối hợp.

❓ Có được điều chỉnh báo giá sau khi ký hợp đồng không?

Có, nếu phát sinh khối lượng ngoài phạm vi BOQ. Mọi thay đổi cần được xác nhận bằng văn bản (variation order) trước khi thi công.

❓ Phòng sạch ISO 7 khác ISO 8 ở điểm nào?

ISO 7 yêu cầu số hạt ≤ 352.000 hạt/m³ (≥0.5µm), ISO 8 là ≤ 3.520.000. ISO 7 cần trao đổi khí cao hơn, HEPA cấp cao hơn và kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt.

❓ Báo giá đã bao gồm kiểm định ISO 14644 chưa?

Tùy gói. ANTACO BÌNH DƯƠNG thường tách riêng chi phí kiểm định để minh bạch. Chi phí kiểm định dao động 12 – 35 triệu đồng/lần.

❓ Có hỗ trợ thiết kế trước khi báo giá không?

Có. ANTACO BÌNH DƯƠNG cung cấp bản vẽ 2D/3D sơ bộ miễn phí để chủ đầu tư hình dung layout trước khi quyết định.

❓ Bảo hành phòng sạch bao lâu?

Kết cấu panel và trần: 24 tháng. Hệ HVAC và HEPA: 12 – 24 tháng tùy thiết bị. Bảo trì định kỳ 3 – 6 tháng/lần theo hợp đồng.

📌 Kết Luận

Phòng sạch báo giá không chỉ là con số, mà là tổng hòa của cấp sạch, vật liệu, HVAC, chứng nhận và năng lực nhà thầu. Chủ đầu tư nên yêu cầu BOQ chi tiết, so sánh cùng cấp sạch và kiểm tra năng lực thi công thực tế.

Liên hệ ngay ANTACO BÌNH DƯƠNG – Hotline 0937 590 699 – Website xaydungaz.net để nhận khảo sát và báo giá phòng sạch miễn phí trong 24 giờ.