Phòng Sạch Báo Giá: Bảng Giá Chi Tiết & Kinh Nghiệm Chọn Nhà Thầu 2025
Bài viết cung cấp bảng giá phòng sạch mới nhất 2025, hướng dẫn cách đọc báo giá, checklist kiểm tra nhà thầu và kinh nghiệm thực tế từ ANTACO BÌNH DƯƠNG.
Hotline tư vấn miễn phí: 0937 590 699
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại phòng sạch phổ biến | Class 100, 1.000, 10.000, 100.000 |
| Đơn giá tham khảo | 1,8 – 6,5 triệu VNĐ/m² |
| Thời gian thi công | 15 – 45 ngày |
| Đơn vị tư vấn | ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 |
| Website | https://xaydungaz.net |
📑 Mục lục bài viết
- Phòng sạch là gì? Vì sao cần báo giá chi tiết?
- Các yếu tố ảnh hưởng đến phòng sạch báo giá
- Bảng giá phòng sạch tham khảo 2025
- Bảng so sánh các cấp độ phòng sạch
- Cấu trúc một bản báo giá phòng sạch chuẩn
- Checklist kiểm tra báo giá trước khi ký hợp đồng
- Sai lầm thường gặp khi nhận phòng sạch báo giá
- Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
- Ví dụ thực tế về báo giá phòng sạch
- FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Phòng sạch là gì? Vì sao cần báo giá chi tiết?
Phòng sạch (cleanroom) là không gian được kiểm soát nghiêm ngặt về bụi, vi sinh vật, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất.
Phòng sạch được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm, y tế và công nghệ sinh học.
Mỗi ngành nghề yêu cầu cấp độ sạch khác nhau, dẫn đến phòng sạch báo giá cũng chênh lệch rất lớn.
Báo giá phòng sạch không chỉ là con số tổng. Bạn cần đọc kỹ từng hạng mục: kết cấu, HVAC, hệ thống lọc, điện – nước – khí nén.
Một báo giá rẻ bất thường thường đi kèm vật tư kém chất lượng hoặc thiếu hạng mục.
1.1. Vì sao báo giá phòng sạch phức tạp?
Phòng sạch là công trình tích hợp nhiều hệ thống kỹ thuật: kết cấu panel, trần, sàn, cửa, HVAC, lọc HEPA, hệ thống giám sát.
Mỗi hạng mục lại phụ thuộc vào cấp độ sạch, diện tích, chiều cao thông thủy và tiêu chuẩn áp dụng (ISO 14644, GMP, USP).
Do đó, một bản phòng sạch báo giá phải được bóc tách khối lượng chi tiết mới đảm bảo minh bạch.
1.2. Ai cần báo giá phòng sạch?
- Chủ đầu tư nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử.
- Đơn vị mở phòng lab, phòng xét nghiệm, phòng mổ.
- Doanh nghiệp nâng cấp phòng sạch cũ lên cấp độ cao hơn.
- Nhà thầu tổng thầu cần báo giá thầu phụ phòng sạch.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phòng sạch báo giá
Có 8 yếu tố chính quyết định giá phòng sạch. Nắm rõ các yếu tố này giúp bạn so sánh báo giá chính xác hơn.
2.1. Cấp độ sạch (Class)
Cấp độ sạch càng cao (số class càng nhỏ) thì chi phí càng lớn.
Phòng sạch Class 100 yêu cầu lọc HEPA H14, số lần trao đổi khí cao gấp nhiều lần Class 100.000.
2.2. Diện tích và chiều cao
Diện tích càng lớn, chi phí vật tư và thi công tăng theo cấp số nhân.
Chiều cao thông thủy trên 3m sẽ làm tăng khối lượng panel và lưu lượng gió.
2.3. Vật liệu kết cấu
- Panel EPS, panel Rockwool, panel PU.
- Panel inox, panel thép sơn tĩnh điện.
- Trần giả, sàn vinyl, sàn epoxy, sàn nâng.
2.4. Hệ thống HVAC
HVAC là hạng mục chiếm 30 – 45% tổng giá trị phòng sạch.
Bao gồm: AHU, FCU, ống gió, van gió, dàn lạnh, hệ thống điều khiển.
2.5. Hệ thống lọc
Lọc thô G4, lọc trung gian F8, lọc HEPA H13/H14, lọc ULPA.
Chi phí lọc HEPA chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt với Class 100 – 1.000.
2.6. Hệ thống điện – điều khiển
Tủ điện, đèn LED phòng sạch, cảm biến áp suất, hệ thống BMS.
Phòng sạch dược phẩm cần hệ thống giám sát theo GMP, chi phí cao hơn.
2.7. Vị trí thi công
Thi công tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai thường có giá nhân công khác nhau.
Vị trí xa trung tâm, đường vận chuyển khó sẽ làm tăng chi phí logistics.
2.8. Tiến độ và yêu cầu đặc biệt
Yêu cầu thi công nhanh, làm ngoài giờ hoặc trong môi trường đang sản xuất sẽ phát sinh chi phí.
Nhiều chủ đầu tư chỉ so sánh tổng giá mà bỏ qua khối lượng chi tiết.
Kết quả: chọn nhà thầu rẻ nhưng phát sinh 30 – 50% chi phí sau khi ký hợp đồng.
3. Bảng giá phòng sạch tham khảo 2025
Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, áp dụng cho phòng sạch tiêu chuẩn tại khu vực phía Nam.
Đơn giá thực tế phụ thuộc vào bản vẽ, cấp độ sạch và vật tư cụ thể.
| Cấp độ sạch | Diện tích | Đơn giá (triệu/m²) | Thời gian thi công |
|---|---|---|---|
| Class 100.000 | 50 – 200 m² | 1,8 – 2,8 | 15 – 20 ngày |
| Class 10.000 | 50 – 300 m² | 2,8 – 4,0 | 20 – 30 ngày |
| Class 1.000 | 50 – 300 m² | 4,0 – 5,5 | 25 – 35 ngày |
| Class 100 | 30 – 200 m² | 5,5 – 6,5 | 30 – 45 ngày |
| Phòng sạch GMP | 100 – 500 m² | 5,0 – 8,0 | 35 – 60 ngày |
Đơn giá trên chưa bao gồm: hệ thống khí nén, hệ thống nước RO, thiết bị sản xuất.
Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để được báo giá chính xác theo bản vẽ.
3.1. Bảng giá chi tiết theo hạng mục
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Panel trần – vách EPS 50mm | m² | 450.000 – 650.000 |
| Panel vách Rockwool 50mm | m² | 650.000 – 850.000 |
| Cửa phòng sạch 1 cánh | bộ | 4.500.000 – 7.000.000 |
| Cửa sổ kính phòng sạch | m² | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Sàn epoxy tự san phẳng | m² | 280.000 – 450.000 |
| Sàn vinyl phòng sạch | m² | 350.000 – 550.000 |
| HEPA H13 – H14 | cái | 3.500.000 – 8.500.000 |
| AHU phòng sạch | bộ | 80.000.000 – 250.000.000 |
| Đèn LED phòng sạch | bộ | 1.200.000 – 2.500.000 |
4. Bảng so sánh các cấp độ phòng sạch
| Tiêu chí | Class 100.000 | Class 10.000 | Class 1.000 | Class 100 |
|---|---|---|---|---|
| Số hạt ≥0.5µm/ft³ | ≤100.000 | ≤10.000 | ≤1.000 | ≤100 |
| Trao đổi khí/giờ | 15 – 25 | 25 – 40 | 40 – 60 | 60 – 90 |
| Lọc cuối | HEPA H13 | HEPA H13 | HEPA H14 | HEPA H14/ULPA |
| Áp suất dương | 5 – 10 Pa | 10 – 15 Pa | 15 – 20 Pa | 20 – 30 Pa |
| Ứng dụng | Thực phẩm | Điện tử | Dược phẩm | Phòng mổ, lab |
| Đơn giá (triệu/m²) | 1,8 – 2,8 | 2,8 – 4,0 | 4,0 – 5,5 | 5,5 – 6,5 |
5. Cấu trúc một bản báo giá phòng sạch chuẩn
Một bản phòng sạch báo giá chuyên nghiệp cần có đầy đủ các phần sau:
5.1. Phần thông tin chung
- Tên chủ đầu tư, địa điểm công trình.
- Tên nhà thầu, mã số thuế, người đại diện.
- Ngày báo giá, hiệu lực báo giá (thường 15 – 30 ngày).
5.2. Phần phạm vi công việc
- Thi công kết cấu panel, trần, vách.
- Lắp đặt hệ thống HVAC, lọc HEPA.
- Hệ thống điện – chiếu sáng – điều khiển.
- Hệ thống sàn, cửa, phụ kiện.
- Chạy thử, cân chỉnh, nghiệm thu.
5.3. Phần bảng khối lượng – đơn giá
Đây là phần quan trọng nhất. Bảng cần ghi rõ: STT, mô tả, đơn vị, khối lượng, đơn giá, thành tiền, thương hiệu vật tư.
5.4. Phần điều khoản
- Tiến độ thanh toán theo giai đoạn.
- Thời gian bảo hành (thường 12 – 24 tháng).
- Điều khoản phát sinh, bảo trì định kỳ.
6. Checklist kiểm tra báo giá trước khi ký hợp đồng
- ☑️ Có bản vẽ thiết kế kèm theo báo giá chưa?
- ☑️ Đã ghi rõ thương hiệu, xuất xứ vật tư?
- ☑️ Có bảng khối lượng bóc tách chi tiết?
- ☑️ Đơn giá đã bao gồm VAT chưa?
- ☑️ Có bao gồm vận chuyển, lắp đặt?
- ☑️ Có bao gồm chạy thử, cân chỉnh, nghiệm thu?
- ☑️ Thời gian bảo hành bao nhiêu tháng?
- ☑️ Có điều khoản phát sinh rõ ràng?
- ☑️ Tiến độ thanh toán có hợp lý?
- ☑️ Có cam kết tiến độ thi công?
- ☑️ Có hỗ trợ đào tạo vận hành?
- ☑️ Có dịch vụ bảo trì định kỳ?
7. Sai lầm thường gặp khi nhận phòng sạch báo giá
- Chỉ so sánh tổng giá, không so sánh khối lượng và chủng loại vật tư.
- Không kiểm tra năng lực nhà thầu, dẫn đến thi công chậm, sai tiêu chuẩn.
- Bỏ qua chi phí vận hành, bảo trì dài hạn (điện năng, thay lọc).
- Không yêu cầu bản vẽ shop drawing trước khi ký hợp đồng.
- Không thương lượng điều khoản bảo hành và phạt tiến độ.
7.1. Hệ quả của việc chọn báo giá rẻ
Nhà thầu dùng panel mỏng, lọc kém chất lượng, không đủ lưu lượng gió.
Phòng sạch không đạt cấp độ yêu cầu, phải cải tạo tốn thêm 40 – 60% chi phí ban đầu.
8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
Với hơn 10 năm thi công phòng sạch tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, ANTACO BÌNH DƯƠNG đúc kết:
- Luôn khảo sát hiện trường trước khi báo giá – không báo giá qua điện thoại.
- Bóc tách khối lượng theo bản vẽ, không dùng giá trọn gói mơ hồ.
- Tư vấn cấp độ sạch phù hợp ngành nghề, tránh đầu tư dư thừa.
- Cam kết vật tư chính hãng, có chứng nhận xuất xứ.
- Bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ 6 tháng/lần.
Liên hệ ngay: 0937 590 699 – Website: https://xaydungaz.net
8.1. Quy trình báo giá của ANTACO BÌNH DƯƠNG
- Tiếp nhận yêu cầu, tư vấn sơ bộ qua hotline 0937 590 699.
- Khảo sát hiện trường, đo đạc, ghi nhận yêu cầu kỹ thuật.
- Lên bản vẽ sơ bộ, đề xuất cấp độ sạch và vật tư.
- Bóc tách khối lượng, gửi báo giá chi tiết trong 3 – 5 ngày.
- Trao đổi, điều chỉnh và ký hợp đồng.
9. Ví dụ thực tế về báo giá phòng sạch
9.1. Ví dụ 1: Phòng sạch thực phẩm Class 100.000
Diện tích 120 m², chiều cao 3m, thi công tại Bình Dương.
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Panel EPS trần + vách | 85.000.000 |
| Cửa phòng sạch (3 bộ) | 15.000.000 |
| Sàn epoxy | 45.000.000 |
| HVAC + lọc HEPA H13 | 180.000.000 |
| Điện – chiếu sáng – điều khiển | 55.000.000 |
| Chạy thử – nghiệm thu | 10.000.000 |
| Tổng cộng (chưa VAT) | 390.000.000 |
Đơn giá tương đương: 3,25 triệu/m² – phù hợp với bảng giá tham khảo Class 100.000.
9.2. Ví dụ 2: Phòng sạch dược phẩm GMP Class 1.000
Diện tích 200 m², chiều cao 3,2m, thi công tại Đồng Nai.
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Panel Rockwool trần + vách | 180.000.000 |
| Cửa phòng sạch (5 bộ) | 32.000.000 |
| Sàn vinyl phòng sạch | 95.000.000 |
| HVAC + lọc HEPA H14 | 420.000.000 |
| Hệ thống BMS + cảm biến áp suất | 120.000.000 |
| Điện – chiếu sáng | 85.000.000 |
| Chạy thử – nghiệm thu GMP | 28.000.000 |
| Tổng cộng (chưa VAT) | 960.000.000 |
Đơn giá tương đương: 4,8 triệu/m² – nằm trong dải giá Class 1.000.
Gọi ngay ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để được khảo sát miễn phí.
Hoặc truy cập https://xaydungaz.net để xem các dự án đã thi công.
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về phòng sạch báo giá
10.1. Báo giá phòng sạch mất bao lâu?
Thông thường 3 – 5 ngày làm việc sau khi khảo sát hiện trường và nhận bản vẽ yêu cầu.
Dự án lớn có thể mất 7 – 10 ngày để bóc tách khối lượng chi tiết.
10.2. Có nên chọn báo giá rẻ nhất?
Không nên. Báo giá rẻ thường thiếu hạng mục hoặc dùng vật tư kém chất lượng.
Hãy so sánh khối lượng và chủng loại vật tư giữa các nhà thầu.
10.3. Phòng sạch báo giá đã bao gồm VAT chưa?
Tùy nhà thầu. Bạn cần kiểm tra rõ trong báo giá ghi “chưa VAT” hay “đã bao gồm VAT”.
ANTACO BÌNH DƯƠNG ghi rõ VAT trong mọi bản báo giá để minh bạch.
10.4. Có thể thương lượng giá phòng sạch không?
Có. Với dự án diện tích lớn hoặc thanh toán nhanh, bạn có thể thương lượng giảm 5 – 10%.
Ngoài ra, thay đổi vật tư hoặc cấp độ sạch cũng giúp điều chỉnh giá.
10.5. Bảo hành phòng sạch bao lâu?
Thông thường 12 – 24 tháng tùy hạng mục.
ANTACO BÌNH DƯƠNG bảo hành 24 tháng cho kết cấu và 12 tháng cho thiết bị HVAC.
10.6. Chi phí vận hành phòng sạch có cao không?
Chi phí điện năng chiếm phần lớn, phụ thuộc cấp độ sạch và số giờ vận hành.
Class 100 tiêu thụ điện gấp 4 – 6 lần Class 100.000 cùng diện tích.
10.7. Có thể nâng cấp phòng sạch cũ không?
Có. Bạn có thể nâng cấp hệ thống lọc, HVAC hoặc thay panel để tăng cấp độ sạch.
Chi phí nâng cấp thường bằng 40 – 70% so với xây mới.
10.8. Làm sao để nhận báo giá nhanh?
Gọi hotline 0937 590 699 hoặc truy cập https://xaydungaz.net.
Cung cấp diện tích, cấp độ sạch mong muốn và địa điểm thi công để được báo giá nhanh nhất.
ANTACO BÌNH DƯƠNG – Đơn vị thi công phòng sạch uy tín tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM.
📞 Hotline: 0937 590 699
🌐 Website: https://xaydungaz.net
Khảo sát miễn phí – Báo giá trong 48h – Bảo hành 24 tháng.

