Panel PU độ dày – Bảng tra cứu chi tiết & Cách chọn đúng chuẩn 2025
📌 Tóm tắt nhanh: Panel PU độ dày phổ biến từ 30mm – 200mm.
Mỗi độ dày tương ứng mức cách nhiệt, tải trọng và giá thành khác nhau.
Chọn sai độ dày làm tăng 20–40% chi phí điện lạnh hoặc giảm tuổi thọ công trình.
📑 Mục lục bài viết
- Panel PU độ dày là gì?
- Bảng tóm tắt độ dày Panel PU
- Các loại độ dày Panel PU phổ biến
- Bảng so sánh độ dày Panel PU
- Cách chọn độ dày Panel PU theo công trình
- Checklist kiểm tra độ dày trước khi mua
- Sai lầm thường gặp
- Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
- Ví dụ thực tế
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Liên hệ báo giá
1. Panel PU độ dày là gì?
Panel PU là tấm panel cách nhiệt có lõi polyurethane (PU) mật độ cao.
Độ dày panel PU là khoảng cách giữa hai mặt tôn, tính bằng mm.
Độ dày quyết định trực tiếp khả năng cách nhiệt, cách âm và độ cứng vách.
1.1. Cấu tạo tấm Panel PU
Lớp tôn ngoài + Lõi PU + Lớp tôn trong, liên kết keo 2 thành phần.
Độ dày tôn thường 0.4mm – 0.6mm, lõi PU dày 30mm – 200mm.
1.2. Vai trò của độ dày
Độ dày càng lớn → hệ số dẫn nhiệt U càng nhỏ → cách nhiệt càng tốt.
Độ dày càng lớn → tải trọng chịu lực càng cao → nhịp dầm càng rộng.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Không phải cứ dày là tốt.
Chọn dày quá mức làm tăng tải trọng công trình, tăng chi phí khung thép.
Chọn mỏng quá mức gây đọng sương, hư hàng, tốn điện.
2. Bảng tóm tắt độ dày Panel PU
| Độ dày (mm) | Ứng dụng chính | Hệ số U (W/m²K) | Nhiệt độ sử dụng | Giá tham khảo (đ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 30 | Vách ngăn, phòng sạch nhẹ | 0.68 | > 15°C | 280.000 – 320.000 |
| 50 | Kho mát, vách ngoài | 0.41 | 0 – 15°C | 350.000 – 400.000 |
| 75 | Kho lạnh trung | 0.28 | -10 – 5°C | 430.000 – 490.000 |
| 100 | Kho đông, trần lạnh | 0.21 | -25 – 0°C | 520.000 – 590.000 |
| 125 | Kho đông sâu | 0.17 | -35 – -20°C | 610.000 – 690.000 |
| 150 | Kho cấp đông, blast freezer | 0.14 | -40 – -30°C | 700.000 – 790.000 |
| 200 | Kho siêu lạnh, phòng Lab | 0.11 | < -40°C | 850.000 – 950.000 |
Giá trên đã gồm tôn 0.45mm, chưa VAT, chưa vận chuyển.
Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để có báo giá chính xác.
3. Các loại độ dày Panel PU phổ biến
3.1. Panel PU 30mm – 50mm
Dùng cho vách ngăn phòng sạch, kho mát nhiệt độ dương.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, phù hợp nhà xưởng nhỏ.
3.2. Panel PU 75mm – 100mm
Dùng cho kho lạnh trung và kho đông tiêu chuẩn.
Đây là 2 độ dày được đặt hàng nhiều nhất tại ANTACO BÌNH DƯƠNG.
3.3. Panel PU 125mm – 150mm
Dùng cho kho cấp đông, blast freezer, kho thủy sản.
Yêu cầu hệ khung chắc, mật độ PU ≥ 40kg/m³.
3.4. Panel PU 200mm
Dùng cho kho siêu lạnh, phòng Lab, kho dược phẩm.
Chi phí cao, cần tính toán tải trọng kỹ trước khi thi công.
4. Bảng so sánh độ dày Panel PU
| Tiêu chí | 30 – 50mm | 75 – 100mm | 125 – 200mm |
|---|---|---|---|
| Cách nhiệt | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Cách âm | Thấp | Khá | Cao |
| Chịu lực | Thấp | Trung bình | Cao |
| Trọng lượng | Nhẹ | Vừa | Nặng |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Thi công | Nhanh | Nhanh | Cần khung chắc |
| Tuổi thọ | 10 – 15 năm | 15 – 20 năm | 20 – 25 năm |
| Phù hợp | Vách, trần nhẹ | Kho lạnh | Kho đông sâu |
5. Cách chọn độ dày Panel PU theo công trình
5.1. Theo nhiệt độ bảo quản
Nhiệt độ càng thấp, độ dày panel càng lớn.
Kho mát 0 – 10°C: chọn 50mm – 75mm.
Kho đông -18°C: chọn 100mm – 125mm.
Kho cấp đông -35°C: chọn 150mm – 200mm.
5.2. Theo diện tích kho
Diện tích lớn cần độ dày lớn để giảm số lượng mối nối.
Kho < 50m² dùng 75mm, kho > 200m² dùng 100mm trở lên.
5.3. Theo vị trí lắp đặt
Vách ngoài chịu nắng: tăng 25mm so với vách trong.
Trần kho lạnh: dày hơn vách 25mm để tránh đọng sương.
✅ Mẹo chọn nhanh: Nhiệt độ kho chia 10, cộng thêm 25mm là ra độ dày tối thiểu.
Ví dụ kho -20°C → 20/10 + 25 = 45 → chọn tối thiểu 75mm cho an toàn.
6. Checklist kiểm tra độ dày Panel PU trước khi mua
- ☑️ Đo thực tế độ dày bằng thước kẹp tại 3 điểm khác nhau.
- ☑️ Kiểm tra mật độ lõi PU ≥ 40kg/m³.
- ☑️ Xác nhận độ dày tôn 0.4mm – 0.6mm.
- ☑️ Kiểm tra dung sai cho phép ± 2mm.
- ☑️ Yêu cầu chứng nhận CO/CQ lô hàng.
- ☑️ Kiểm tra keo liên kết không bong sau 24h.
- ☑️ Đo hệ số dẫn nhiệt U theo tiêu chuẩn.
- ☑️ Xác nhận bảo hành tối thiểu 5 năm.
- ☑️ Kiểm tra tem nhãn, mã lô sản xuất.
- ☑️ So sánh báo giá ít nhất 3 nhà cung cấp.
7. Sai lầm thường gặp khi chọn độ dày Panel PU
❌ Sai lầm 1: Chọn panel mỏng để tiết kiệm chi phí ban đầu.
Hậu quả: hóa đơn điện tăng 20–40%, máy nén hoạt động quá tải.
❌ Sai lầm 2: Không tính đến nhiệt độ môi trường bên ngoài.
Hậu quả: vách ngoài bị đọng sương, gỉ sét, mất thẩm mỹ.
❌ Sai lầm 3: Dùng cùng độ dày cho vách và trần.
Hậu quả: trần bị đọng nước, hỏng hàng hóa bên dưới.
❌ Sai lầm 4: Tin vào báo giá quá rẻ không kiểm tra mật độ PU.
Hậu quả: lõi PU xốp, co ngót sau 6–12 tháng sử dụng.
8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
🏗️ Kinh nghiệm thực chiến từ ANTACO BÌNH DƯƠNG:
1. Luôn đo độ dày thực tế, không tin catalogue.
2. Với kho đông -18°C, tối thiểu 100mm mới đạt hiệu quả.
3. Vách ngoài hướng Tây nên tăng thêm 25mm.
4. Trần kho lạnh luôn dày hơn vách 25mm.
5. Kiểm tra mật độ PU bằng cách cân 1 tấm mẫu.
6. Yêu cầu nhà máy cung cấp bảng tra U theo độ dày.
7. Với kho thủy sản, chọn 150mm để tránh sốc nhiệt.
8. Luôn dự phòng 5% diện tích panel cho sửa chữa.
9. Ví dụ thực tế chọn độ dày Panel PU
9.1. Kho mát 200m² tại Bình Dương
Nhiệt độ bảo quản 0 – 5°C, hàng rau củ.
Chọn panel PU 75mm cho vách, 100mm cho trần.
Chi phí tiết kiệm 15% so với chọn 100mm toàn bộ.
9.2. Kho đông -18°C tại Đồng Nai
Diện tích 500m², hàng thủy sản.
Chọn panel PU 125mm vách, 150mm trần.
Điện năng tiêu thụ giảm 30% so với panel 100mm.
9.3. Kho cấp đông -35°C tại Long An
Diện tích 300m², blast freezer.
Chọn panel PU 150mm vách, 200mm trần.
Đảm bảo nhiệt độ ổn định, không đọng sương.
Xem thêm: Panel PU là gì? Cấu tạo và ứng dụng
Xem thêm: Thi công kho lạnh panel PU
10. Câu hỏi thường gặp về Panel PU độ dày
❓ Panel PU độ dày bao nhiêu là tốt nhất?
Không có độ dày tốt nhất chung. Tùy nhiệt độ kho, vị trí lắp và diện tích.
Kho mát dùng 50–75mm, kho đông dùng 100–150mm.
❓ Panel PU 50mm dùng cho kho đông được không?
Không nên. Panel 50mm chỉ đạt U = 0.41, không đủ cách nhiệt cho -18°C.
Sẽ gây đọng sương, tốn điện và hỏng máy nén.
❓ Độ dày panel PU có ảnh hưởng giá không?
Có. Độ dày tăng 25mm, giá tăng khoảng 15–20%.
Nhưng tiết kiệm điện 20–40% trong 5 năm đầu.
❓ Làm sao kiểm tra độ dày panel PU thực tế?
Dùng thước kẹp đo tại 3 điểm: đầu, giữa, cuối tấm.
Dung sai cho phép ± 2mm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
❓ Panel PU 100mm chịu được nhiệt độ thấp nhất bao nhiêu?
Panel PU 100mm dùng tốt cho kho -25°C đến 0°C.
Dưới -25°C nên chọn 125mm trở lên.
❓ Có nên chọn panel PU dày hơn để dự phòng không?
Có, nếu ngân sách cho phép. Dày hơn 25mm giúp tiết kiệm điện lâu dài.
Nhưng cần tính lại tải trọng khung thép.
❓ Panel PU 150mm có bị đọng sương không?
Không, nếu lắp đúng kỹ thuật và có lớp chống thấm.
Đọng sương thường do lỗi thi công, không phải độ dày.
❓ Mua panel PU độ dày chuẩn ở đâu?
Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để được tư vấn.
Chúng tôi cung cấp panel PU đủ độ dày 30mm – 200mm, có CO/CQ.
11. Liên hệ báo giá Panel PU độ dày
🏭 ANTACO BÌNH DƯƠNG
Cung cấp Panel PU đủ độ dày 30mm – 200mm
Tư vấn chọn độ dày đúng chuẩn – Báo giá trong 30 phút
📞 0937 590 699
✅ Hàng chính hãng – ✅ Bảo hành 5 năm – ✅ Thi công toàn quốc
📞 Gọi ngay 0937 590 699 để được kỹ sư ANTACO BÌNH DƯƠNG tư vấn độ dày panel PU phù hợp công trình của bạn.
Chúng tôi khảo sát miễn phí tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An.

