Panel EPS Báo Giá 2025 – Cập Nhật Mới Nhất Từ ANTACO BÌNH DƯƠNG
📌 TÓM TẮT NHANH
Panel EPS là vật liệu nhẹ, cách nhiệt tốt, giá dao động 180.000 – 420.000đ/m² tùy độ dày.
Báo giá phụ thuộc vào độ dày panel, mật độ xốp EPS, loại tôn và số lượng đặt hàng.
Liên hệ ngay ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để nhận báo giá chính xác trong 15 phút.
📑 MỤC LỤC BÀI VIẾT
- 1. Panel EPS là gì? Cấu tạo và ưu điểm
- 2. Bảng báo giá Panel EPS mới nhất 2025
- 3. So sánh Panel EPS với các loại panel khác
- 4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá Panel EPS
- 5. Checklist chọn mua Panel EPS đúng chuẩn
- 6. Ví dụ thực tế báo giá Panel EPS
- 7. Sai lầm thường gặp khi mua Panel EPS
- 8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
- 9. Câu hỏi thường gặp về Panel EPS báo giá
- 10. Liên hệ nhận báo giá Panel EPS
1. Panel EPS Là Gì? Cấu Tạo Và Ưu Điểm Vượt Trội
1.1. Khái niệm Panel EPS
Panel EPS là tấm panel cách nhiệt có lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene).
Hai mặt được phủ tôn hoặc thép mạ kẽm, tạo thành kết cấu sandwich cứng chắc.
Panel EPS thường dùng cho trần, vách, nhà kho, phòng sạch và công trình lạnh.
1.2. Cấu tạo chi tiết
Lớp ngoài: tôn mạ kẽm hoặc tôn màu, dày 0.3 – 0.5mm.
Lớp giữa: xốp EPS mật độ 8 – 20kg/m³, dày 50 – 200mm.
Lớp keo kết dính: keo PU hai thành phần, chịu nhiệt và chống ẩm.
1.3. Ưu điểm nổi bật
✅ Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình đáng kể.
✅ Cách nhiệt tốt, tiết kiệm điện năng làm mát 30 – 40%.
✅ Thi công nhanh, tiết kiệm 50% thời gian so với tường gạch.
✅ Giá thành rẻ hơn panel PU, panel Rockwool.
✅ Chống ẩm, chống mối mọt, tuổi thọ trên 15 năm.
1.4. Ứng dụng phổ biến
Nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch thực phẩm, trại chăn nuôi.
Vách ngăn văn phòng, nhà ở tạm, container lạnh, nhà mát.
Trần cách nhiệt cho nhà phố, biệt thự, quán cafe.
2. Bảng Báo Giá Panel EPS Mới Nhất 2025
Dưới đây là bảng báo giá Panel EPS tham khảo tại ANTACO BÌNH DƯƠNG.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và vị trí giao hàng.
| Độ dày panel | Mật độ EPS | Loại tôn | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|---|---|
| 50mm | 10kg/m³ | Tôn 0.3mm | 180.000 – 210.000 |
| 75mm | 10kg/m³ | Tôn 0.3mm | 220.000 – 250.000 |
| 100mm | 12kg/m³ | Tôn 0.4mm | 270.000 – 310.000 |
| 125mm | 12kg/m³ | Tôn 0.4mm | 320.000 – 360.000 |
| 150mm | 14kg/m³ | Tôn 0.45mm | 370.000 – 400.000 |
| 200mm | 16kg/m³ | Tôn 0.5mm | 410.000 – 450.000 |
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG
Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm VAT và phí vận chuyển.
Đơn hàng dưới 200m² thường cộng thêm 5 – 10% phí gia công.
Gọi ngay 0937 590 699 để nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế.
2.1. Báo giá phụ kiện đi kèm
Nẹp U, nẹp V, nẹp góc: 35.000 – 60.000đ/md.
Keo silicon, băng keo panel: 25.000 – 45.000đ/cuộn.
Vít tự khoan, long đền: 3.000 – 5.000đ/con.
2.2. Báo giá thi công trọn gói
Thi công vách panel EPS: 60.000 – 90.000đ/m².
Thi công trần panel EPS: 70.000 – 110.000đ/m².
Thi công kho lạnh trọn gói: 1.200.000 – 2.500.000đ/m².
3. So Sánh Panel EPS Với Các Loại Panel Khác
Để chọn đúng loại panel, bạn cần so sánh các chỉ tiêu quan trọng.
Bảng dưới đây so sánh 4 loại panel phổ biến nhất trên thị trường.
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU | Panel Rockwool | Panel Glasswool |
|---|---|---|---|---|
| Giá thành | Thấp nhất | Cao hơn 30% | Cao hơn 40% | Cao hơn 25% |
| Cách nhiệt | Tốt | Rất tốt | Khá | Khá |
| Chống cháy | Kém | Trung bình | Rất tốt | Tốt |
| Chống ẩm | Tốt | Rất tốt | Trung bình | Kém |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nặng | Trung bình |
| Ứng dụng | Kho lạnh, nhà xưởng | Kho lạnh cao cấp | PCCC cao | Trần, vách |
3.1. Khi nào nên chọn Panel EPS?
Khi công trình cần tiết kiệm chi phí, không yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
Khi làm kho lạnh dương, kho mát, phòng sạch thực phẩm.
Khi làm vách ngăn, trần cách nhiệt nhà ở, quán cafe.
3.2. Khi nào không nên chọn Panel EPS?
Công trình yêu cầu chống cháy cao như nhà máy hóa chất.
Khu vực ẩm ướt thường xuyên, nhiệt độ âm sâu dưới -25°C.
4. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Panel EPS
4.1. Độ dày panel
Độ dày càng lớn, lượng xốp EPS càng nhiều, giá càng cao.
Chênh lệch giữa 50mm và 100mm khoảng 40 – 50%.
4.2. Mật độ xốp EPS
Mật độ 8kg/m³ rẻ hơn mật độ 16kg/m³ khoảng 20 – 30%.
Mật độ cao giúp cách nhiệt tốt hơn, panel cứng cáp hơn.
4.3. Loại tôn bề mặt
Tôn mạ kẽm thường rẻ hơn tôn màu, tôn kẽm phủ nano.
Độ dày tôn 0.3mm rẻ hơn 0.5mm khoảng 15 – 20%.
4.4. Số lượng đặt hàng
Đơn hàng trên 500m² thường được chiết khấu 5 – 10%.
Đơn hàng trên 1.000m² có thể chiết khấu 10 – 15%.
4.5. Vị trí giao hàng
Nội thành Bình Dương, TP.HCM phí vận chuyển thấp.
Tỉnh xa, phí vận chuyển có thể tăng 10.000 – 30.000đ/m².
5. Checklist Chọn Mua Panel EPS Đúng Chuẩn
✅ CHECKLIST 8 BƯỚC CHỌN PANEL EPS
☐ 1. Xác định rõ mục đích: kho lạnh, vách, trần hay phòng sạch.
☐ 2. Chọn độ dày phù hợp: 50mm, 75mm, 100mm hay 150mm.
☐ 3. Kiểm tra mật độ EPS tối thiểu 10kg/m³.
☐ 4. Đo độ dày tôn, yêu cầu từ 0.3mm trở lên.
☐ 5. Yêu cầu báo giá ghi rõ đã gồm VAT và vận chuyển chưa.
☐ 6. Kiểm tra chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ.
☐ 7. So sánh ít nhất 3 nhà cung cấp trước khi quyết định.
☐ 8. Ký hợp đồng rõ ràng về tiến độ, bảo hành, thanh toán.
5.1. Tiêu chí kiểm tra chất lượng panel
Bề mặt tôn phẳng, không gợn sóng, không trầy xước.
Lõi xốp EPS trắng đều, không lẫn tạp chất, không mùi lạ.
Mối nối âm dương khít, không hở, dễ lắp ghép.
5.2. Tiêu chí kiểm tra nhà cung cấp
Có xưởng sản xuất thực tế, không chỉ là đại lý trung gian.
Có chính sách bảo hành tối thiểu 12 tháng.
Có đội ngũ kỹ thuật tư vấn và thi công chuyên nghiệp.
6. Ví Dụ Thực Tế Báo Giá Panel EPS
6.1. Ví dụ 1: Kho lạnh 100m²
Khách hàng tại Thuận An, Bình Dương cần làm kho lạnh 100m².
Yêu cầu panel EPS dày 100mm, tôn 0.4mm, mật độ 12kg/m³.
Báo giá: 100m² × 290.000đ = 29.000.000đ.
Phụ kiện: nẹp U, V, keo: 4.500.000đ.
Thi công: 100m² × 80.000đ = 8.000.000đ.
Tổng cộng: 41.500.000đ (chưa VAT).
6.2. Ví dụ 2: Vách ngăn văn phòng 50m²
Khách hàng tại Dĩ An cần vách ngăn văn phòng 50m².
Yêu cầu panel EPS dày 50mm, tôn 0.3mm, mật độ 10kg/m³.
Báo giá: 50m² × 195.000đ = 9.750.000đ.
Phụ kiện: 1.800.000đ. Thi công: 3.500.000đ.
Tổng cộng: 15.050.000đ (chưa VAT).
6.3. Ví dụ 3: Trần cách nhiệt nhà xưởng 500m²
Khách hàng tại Bến Cát cần trần cách nhiệt 500m².
Yêu cầu panel EPS dày 75mm, tôn 0.4mm, mật độ 12kg/m³.
Báo giá: 500m² × 245.000đ = 122.500.000đ.
Chiết khấu 8% còn: 112.700.000đ.
Phụ kiện: 15.000.000đ. Thi công: 45.000.000đ.
Tổng cộng: 172.700.000đ (chưa VAT).
💡 KINH NGHIỆM ANTACO BÌNH DƯƠNG
Với 10 năm kinh nghiệm cung cấp panel EPS tại Bình Dương và miền Nam.
Chúng tôi khuyên khách hàng nên dự trù thêm 5% diện tích panel để bù hao hụt.
Đặt hàng sớm 7 – 10 ngày để tránh biến động giá tôn thép.
Gọi 0937 590 699 để được khảo sát và báo giá miễn phí tại công trình.
7. Sai Lầm Thường Gặp Khi Mua Panel EPS
❌ 5 SAI LẦM PHỔ BIẾN NHẤT
1. Chỉ chọn theo giá rẻ nhất, bỏ qua chất lượng EPS và tôn.
2. Không kiểm tra mật độ xốp, dẫn đến cách nhiệt kém.
3. Không yêu cầu báo giá chi tiết, phát sinh chi phí ẩn.
4. Chọn panel quá mỏng cho kho lạnh, gây thất thoát nhiệt.
5. Không kiểm tra bảo hành, gặp sự cố không được hỗ trợ.
7.1. Sai lầm về kỹ thuật
Chọn độ dày panel không phù hợp với nhiệt độ kho lạnh.
Không tính đến hệ số dẫn nhiệt khi chọn panel.
Bỏ qua yếu tố chống ẩm, gây mốc và hư hỏng sớm.
7.2. Sai lầm về thương mại
Không so sánh nhiều nhà cung cấp trước khi mua.
Không đàm phán chiết khấu theo số lượng lớn.
Không yêu cầu hợp đồng rõ ràng về tiến độ và bảo hành.
8. Kinh Nghiệm Thực Tế Từ ANTACO BÌNH DƯƠNG
8.1. Kinh nghiệm chọn độ dày panel
Kho lạnh dương 0 – 10°C: chọn panel EPS dày 75 – 100mm.
Kho lạnh âm -10 đến -20°C: chọn panel EPS dày 125 – 150mm.
Vách ngăn văn phòng: chọn panel EPS dày 50mm là đủ.
Trần nhà xưởng: chọn panel EPS dày 75 – 100mm.
8.2. Kinh nghiệm đàm phán giá
Đặt hàng theo dự án dài hạn để được giá tốt hơn.
Thanh toán trước 50% thường được chiết khấu thêm 2 – 3%.
Kết hợp nhiều hạng mục để tăng khối lượng đàm phán.
8.3. Kinh nghiệm thi công
Thi công panel EPS cần tránh va đập mạnh vào cạnh panel.
Nên dùng keo chuyên dụng, không dùng keo dân dụng.
Kiểm tra kỹ mối nối trước khi cố định vít.
8.4. Kinh nghiệm bảo quản
Bảo quản panel nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
Xếp panel trên pallet gỗ, không để trực tiếp xuống đất.
Không xếp quá 10 tấm chồng lên nhau để tránh biến dạng.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Panel EPS Báo Giá
❓ Panel EPS giá bao nhiêu 1m²?
Giá Panel EPS dao động 180.000 – 450.000đ/m² tùy độ dày và loại tôn.
Panel dày 50mm giá khoảng 180.000 – 210.000đ/m².
Panel dày 100mm giá khoảng 270.000 – 310.000đ/m².
❓ Panel EPS có chống cháy không?
Panel EPS không chống cháy tốt như panel Rockwool hay Glasswool.
Nếu yêu cầu PCCC cao, nên chọn panel Rockwool hoặc panel PU.
❓ Panel EPS dùng được cho kho lạnh âm không?
Có thể dùng cho kho lạnh âm đến -20°C với độ dày 150mm trở lên.
Với kho lạnh âm sâu hơn, nên chọn panel PU để đảm bảo cách nhiệt.
❓ Tuổi thọ Panel EPS bao lâu?
Panel EPS chất lượng tốt có tuổi thọ 15 – 20 năm.
Tuổi thọ phụ thuộc vào môi trường sử dụng và bảo trì định kỳ.
❓ Mua Panel EPS ở đâu uy tín tại Bình Dương?
ANTACO BÌNH DƯƠNG là đơn vị cung cấp panel EPS uy tín tại Bình Dương.
Với 10 năm kinh nghiệm, xưởng sản xuất trực tiếp, giá tận gốc.
Liên hệ 0937 590 699 để được tư vấn và báo giá miễn phí.
❓ Có được chiết khấu khi mua số lượng lớn không?
Có. Đơn hàng trên 500m² được chiết khấu 5 – 10%.
Đơn hàng trên 1.000m² được chiết khấu 10 – 15%.
❓ Thời gian giao hàng bao lâu?
Đơn hàng có sẵn: giao trong 1 – 2 ngày.
Đơn hàng sản xuất theo yêu cầu: 5 – 7 ngày làm việc.
❓ Panel EPS có bảo hành không?
Có. ANTACO BÌNH DƯƠNG bảo hành panel EPS 12 – 24 tháng.
Bảo hành kỹ thuật, hướng dẫn thi công miễn phí trọn đời công trình.
10. Liên Hệ Nhận Báo Giá Panel EPS Ngay Hôm Nay
🔥 NHẬN BÁO GIÁ PANEL EPS TRONG 15 PHÚT
✅ Báo giá tận gốc, không qua trung gian
✅ Miễn phí khảo sát và tư vấn kỹ thuật tại công trình
✅ Chiết khấu cao cho đơn hàng số lượng lớn
✅ Bảo hành chính hãng 12 – 24 tháng
📞 GỌI NGAY: 0937 590 699
🌐 Website: https://xaydungaz.net
🏢 ANTACO BÌNH DƯƠNG – Đơn vị cung cấp panel EPS uy tín số 1 miền Nam
10.1. Quy trình nhận báo giá
Bước 1: Gọi điện hoặc gửi yêu cầu qua website.
Bước 2: Cung cấp thông tin: diện tích, độ dày, mục đích sử dụng.
Bước 3: ANTACO BÌNH DƯƠNG khảo sát và báo giá chi tiết.
Bước 4: Xác nhận đơn hàng, ký hợp đồng và triển khai.
10.2. Cam kết của ANTACO BÌNH DƯƠNG
✅ Giá cạnh tranh nhất thị trường, không phát sinh chi phí ẩn.
✅ Hàng chính hãng, có chứng nhận chất lượng đầy đủ.
✅ Giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ thi công tận nơi.
✅ Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, tư vấn 24/7.
10.3. Khu vực phục vụ
ANTACO BÌNH DƯƠNG phục vụ toàn miền Nam.
Trọng tâm: Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Bình Phước.
Liên hệ ngay 0937 590 699 để được phục vụ nhanh nhất.
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về báo giá Panel EPS. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và khối lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG qua số 0937 590 699 để nhận báo giá chính xác nhất.

