Phòng Sạch Báo Giá 2025: Bảng Giá Chi Tiết & Kinh Nghiệm Chọn Nhà Thầu
Phòng sạch báo giá dao động từ 1.800.000 – 6.500.000 VNĐ/m² tùy cấp độ sạch (ISO 5 – ISO 9). Chi phí phụ thuộc vào diện tích, hệ thống HVAC, vật liệu panel, sàn, trần và thiết bị kiểm soát.
Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết, checklist khảo sát, sai lầm thường gặp và kinh nghiệm chọn nhà thầu uy tín như ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699.
- 1. Phòng sạch là gì? Vì sao cần báo giá chuẩn?
- 2. Bảng tóm tắt phòng sạch báo giá theo cấp độ
- 3. Chi tiết phòng sạch báo giá theo từng hạng mục
- 4. Bảng so sánh báo giá phòng sạch theo loại ngành
- 5. Checklist khảo sát trước khi nhận báo giá
- 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến phòng sạch báo giá
- 7. Ví dụ thực tế phòng sạch báo giá
- 8. Sai lầm thường gặp khi xem báo giá phòng sạch
- 9. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
- 10. Quy trình báo giá phòng sạch chuyên nghiệp
- 11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phòng Sạch Là Gì? Vì Sao Cần Báo Giá Chuẩn?
Phòng sạch (Cleanroom) là không gian được kiểm soát nghiêm ngặt về nồng độ hạt bụi, vi sinh vật, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất.
Môi trường này được ứng dụng trong sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm, y tế, mỹ phẩm và công nghệ sinh học.
Một phòng sạch báo giá chuẩn giúp chủ đầu tư dự toán chính xác ngân sách, tránh phát sinh và lựa chọn đúng cấp độ ISO.
1.1. Phân loại phòng sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644
Tiêu chuẩn ISO 14644 chia phòng sạch thành các cấp từ ISO 1 đến ISO 9, trong đó ISO 1 là sạch nhất.
Phần lớn nhà máy tại Việt Nam sử dụng phòng sạch cấp ISO 5, ISO 6, ISO 7, ISO 8 và ISO 9.
1.2. Vì sao báo giá phòng sạch khác nhau giữa các nhà thầu?
Mỗi nhà thầu tính giá theo vật liệu, thiết bị, thương hiệu HVAC và phạm vi công việc khác nhau.
Do đó, cùng một diện tích nhưng chênh lệch giá có thể lên đến 40% nếu không đọc kỹ bảng báo giá.
Không chọn nhà thầu chỉ vì giá rẻ nhất. Phòng sạch giá rẻ thường cắt giảm số lần trao đổi khí (ACH), dùng panel kém chất lượng, không đạt validation.
Chi phí sửa sai có thể gấp 3 – 5 lần chi phí ban đầu.
2. Bảng Tóm Tắt Phòng Sạch Báo Giá Theo Cấp Độ ISO
Dưới đây là bảng tóm tắt phòng sạch báo giá tham khảo năm 2025 tại thị trường Việt Nam.
Đơn giá tính theo m² diện tích sàn hoàn thiện, đã bao gồm panel, trần, sàn, HVAC cơ bản.
| Cấp độ ISO | Ứng dụng | Đơn giá (VNĐ/m²) | Thời gian thi công |
|---|---|---|---|
| ISO 5 | Dược phẩm vô trùng, chip bán dẫn | 5.500.000 – 6.500.000 | 45 – 60 ngày |
| ISO 6 | Điện tử, dược phẩm | 4.200.000 – 5.200.000 | 40 – 55 ngày |
| ISO 7 | Thực phẩm, mỹ phẩm, y tế | 3.200.000 – 4.000.000 | 30 – 45 ngày |
| ISO 8 | Đóng gói, phòng lab | 2.400.000 – 3.100.000 | 25 – 40 ngày |
| ISO 9 | Kho, hành lang đệm | 1.800.000 – 2.300.000 | 20 – 30 ngày |
Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm thiết bị sản xuất và hệ thống điện động lực.
3. Chi Tiết Phòng Sạch Báo Giá Theo Từng Hạng Mục
3.1. Vách panel phòng sạch
Panel vách thường dùng panel EPS, panel PU hoặc panel Honeycomb.
Đơn giá dao động 450.000 – 950.000 VNĐ/m² tùy độ dày và loại lõi.
3.2. Trần phòng sạch
Trần phẳng kín khít, chịu tải hệ thống HEPA và đèn LED.
Đơn giá 380.000 – 780.000 VNĐ/m².
3.3. Sàn phòng sạch
Sàn epoxy, sàn vinyl ESD hoặc sàn nâng (raised floor).
Đơn giá 320.000 – 1.200.000 VNĐ/m².
3.4. Hệ thống HVAC – AHU
Đây là hạng mục chiếm 30 – 45% tổng giá trị phòng sạch.
Chi phí phụ thuộc vào số lần trao đổi khí ACH, cấp độ HEPA và tải nhiệt.
3.5. Hệ thống điện – chiếu sáng
Bao gồm đèn LED panel kín, tủ điện, cáp điện và hệ thống tiếp địa.
Đơn giá 250.000 – 500.000 VNĐ/m².
3.6. Thiết bị kiểm soát
Bao gồm air shower, pass box, FFU, áp kế, cảm biến nhiệt ẩm.
Chi phí tùy số lượng và thương hiệu.
4. Bảng So Sánh Phòng Sạch Báo Giá Theo Loại Ngành
| Ngành | Cấp ISO | Đơn giá trung bình (VNĐ/m²) | Đặc thù |
|---|---|---|---|
| Dược phẩm GMP | ISO 5 – 7 | 4.500.000 – 6.500.000 | Validation nghiêm ngặt |
| Điện tử – bán dẫn | ISO 5 – 6 | 4.800.000 – 6.200.000 | Chống tĩnh điện ESD |
| Thực phẩm | ISO 7 – 8 | 2.800.000 – 4.000.000 | Dễ vệ sinh |
| Mỹ phẩm | ISO 7 – 8 | 3.000.000 – 4.200.000 | Kiểm soát vi sinh |
| Y tế – phòng mổ | ISO 5 – 6 | 5.000.000 – 6.500.000 | Áp suất dương/âm |
| Phòng lab | ISO 7 – 8 | 3.200.000 – 4.500.000 | Linh hoạt module |
Nếu chỉ cần kiểm soát bụi ở mức trung bình, bạn có thể chọn ISO 8 thay vì ISO 7 để tiết kiệm 25 – 35% chi phí.
Tuy nhiên cần xác định đúng yêu cầu sản phẩm trước khi chốt cấp độ.
5. Checklist Khảo Sát Trước Khi Nhận Phòng Sạch Báo Giá
Để nhận báo giá chính xác, chủ đầu tư cần chuẩn bị các thông tin sau:
- ✅ Diện tích sàn và chiều cao thông thủy
- ✅ Cấp độ sạch ISO mong muốn
- ✅ Ngành sản xuất và quy trình vận hành
- ✅ Số lượng công nhân làm việc trong phòng
- ✅ Tải nhiệt từ máy móc thiết bị
- ✅ Yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm
- ✅ Yêu cầu chênh áp giữa các phòng
- ✅ Vị trí mặt bằng, hướng đặt AHU
- ✅ Nguồn điện hiện có
- ✅ Tiến độ thi công mong muốn
- ✅ Ngân sách dự kiến
- ✅ Yêu cầu validation, GMP, HACCP
Nếu thiếu bất kỳ mục nào ở trên, bảng báo giá có thể sai lệch 20 – 50%.
Hãy yêu cầu nhà thầu khảo sát thực tế trước khi báo giá.
6. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phòng Sạch Báo Giá
6.1. Diện tích và chiều cao
Diện tích càng lớn, đơn giá/m² càng giảm nhờ hiệu suất thi công.
Chiều cao trên 3,5m làm tăng chi phí panel và HVAC.
6.2. Cấp độ sạch
ISO 5 cần ACH 240 – 480 lần/giờ, trong khi ISO 8 chỉ cần 5 – 15 lần/giờ.
Đây là yếu tố quyết định lớn nhất đến giá.
6.3. Vật liệu hoàn thiện
Panel Honeycomb cao cấp đắt gấp 2 lần panel EPS.
Sàn vinyl ESD đắt hơn sàn epoxy 2 – 3 lần.
6.4. Thương hiệu thiết bị
AHU, FFU, HEPA nhập khẩu châu Âu đắt hơn 30 – 50% so với hàng nội địa.
6.5. Yêu cầu validation
Phòng sạch GMP cần IQ/OQ/PQ, làm tăng chi phí 5 – 10%.
7. Ví Dụ Thực Tế Phòng Sạch Báo Giá
7.1. Ví dụ 1: Phòng sạch thực phẩm 200m² – ISO 8
Chủ đầu tư tại Bình Dương cần phòng sạch chế biến thực phẩm 200m², cấp ISO 8.
Tổng báo giá: 520.000.000 VNĐ (tương đương 2.600.000 VNĐ/m²).
Bao gồm panel PU 50mm, trần phẳng, sàn epoxy, AHU 2 cụm, 12 FFU HEPA H13.
7.2. Ví dụ 2: Phòng sạch dược phẩm 150m² – ISO 7
Nhà máy dược tại Đồng Nai cần phòng sạch pha chế 150m², cấp ISO 7 GMP.
Tổng báo giá: 585.000.000 VNĐ (tương đương 3.900.000 VNĐ/m²).
Bao gồm panel Honeycomb, sàn vinyl, AHU 3 cụm, hệ thống chênh áp, air shower.
7.3. Ví dụ 3: Phòng sạch điện tử 300m² – ISO 6
Nhà máy điện tử tại TP.HCM cần phòng sạch lắp ráp 300m², cấp ISO 6, chống ESD.
Tổng báo giá: 1.440.000.000 VNĐ (tương đương 4.800.000 VNĐ/m²).
Bao gồm sàn nâng ESD, FFU HEPA H14, hệ thống tĩnh điện, kiểm soát độ ẩm 45%.
8. Sai Lầm Thường Gặp Khi Xem Phòng Sạch Báo Giá
- Chỉ so sánh tổng giá mà không đọc phạm vi công việc
- Không yêu cầu bảng khối lượng (BOQ) chi tiết
- Bỏ qua chi phí bảo trì, thay HEPA định kỳ
- Không kiểm tra tiêu chuẩn panel, độ dày lõi
- Chọn nhà thầu không có kinh nghiệm validation
- Không yêu cầu cam kết tiến độ và bảo hành
- Không dự phòng 5 – 10% chi phí phát sinh
- Bỏ qua yêu cầu ESD khi làm phòng sạch điện tử
9. Kinh Nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
Với hơn 10 năm thi công phòng sạch tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, ANTACO BÌNH DƯƠNG đúc kết:
- Luôn khảo sát thực tế 100% công trình trước khi báo giá
- Tư vấn đúng cấp ISO, không đẩy giá lên cấp cao hơn nhu cầu
- Cam kết đơn giá minh bạch theo từng hạng mục
- Hỗ trợ validation IQ/OQ/PQ cho phòng sạch GMP
- Bảo hành 24 tháng, bảo trì định kỳ theo hợp đồng
Liên hệ ngay: 0937 590 699 để được khảo sát miễn phí.
10. Quy Trình Báo Giá Phòng Sạch Chuyên Nghiệp
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Chủ đầu tư cung cấp diện tích, cấp ISO, ngành sản xuất.
Bước 2: Khảo sát thực tế
Kỹ sư đo đạc, kiểm tra hiện trạng, tư vấn phương án.
Bước 3: Lập bản vẽ sơ bộ
Bố trí layout, sơ đồ nguyên lý HVAC, chênh áp.
Bước 4: Bóc tách khối lượng (BOQ)
Liệt kê chi tiết từng hạng mục, chủng loại, số lượng.
Bước 5: Gửi báo giá
Bảng báo giá có đơn giá, thành tiền, VAT, thời gian thi công.
Bước 6: Thương thảo và ký hợp đồng
Hai bên thống nhất phạm vi, tiến độ, điều khoản thanh toán.
ANTACO BÌNH DƯƠNG – Khảo sát tận nơi – Báo giá trong 24h
Hotline: 0937 590 699
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Phòng Sạch Báo Giá
Giá dao động 1.800.000 – 6.500.000 VNĐ/m² tùy cấp ISO và vật liệu. Phòng sạch ISO 8 thường 2.400.000 – 3.100.000 VNĐ/m².
Không. Báo giá phòng sạch chỉ bao gồm kết cấu, HVAC, điện, thiết bị kiểm soát. Thiết bị sản xuất do chủ đầu tư tự mua.
Phòng sạch 100 – 300m² mất 25 – 60 ngày tùy cấp độ. Công trình lớn có thể 3 – 6 tháng.
Có, nhưng cần nâng cấp HVAC, tăng FFU và kiểm tra kín khít. Chi phí nâng cấp khoảng 40 – 60% chi phí làm mới.
Có. ANTACO BÌNH DƯƠNG khảo sát miễn phí tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM. Gọi 0937 590 699 để đặt lịch.
Tùy nhà thầu. Cần yêu cầu ghi rõ giá chưa VAT và VAT trong bảng báo giá để tránh nhầm lẫn.
Khoảng 3 – 5% giá trị đầu tư ban đầu mỗi năm, bao gồm thay HEPA, vệ sinh AHU, kiểm tra chênh áp.
Có. ISO 5 thường dùng trong dược phẩm, yêu cầu validation IQ/OQ/PQ theo GMP.
EPS rẻ, phù hợp ISO 8 – 9. Honeycomb chịu lực tốt, phù hợp ISO 5 – 7, chống ẩm cao.
Có. Giá vật liệu và thiết bị biến động theo thị trường. Báo giá thường có hiệu lực 15 – 30 ngày.
Kết Luận
Phòng sạch báo giá là bước quan trọng giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách và lựa chọn nhà thầu phù hợp.
Hãy yêu cầu khảo sát thực tế, BOQ chi tiết và so sánh ít nhất 3 nhà thầu trước khi quyết định.
Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 hoặc truy cập https://xaydungaz.net để nhận báo giá phòng sạch chính xác trong 24 giờ.
Gọi ngay 0937 590 699 – ANTACO BÌNH DƯƠNG
Khảo sát miễn phí – Báo giá minh bạch – Thi công đúng tiến độ

