Panel EPS Báo Giá 2025 – Bảng Giá Mới Nhất & Kinh Nghiệm Chọn Mua
📌 Tóm tắt nhanh: Panel EPS là vật liệu nhẹ, cách nhiệt, cách âm tốt, được dùng phổ biến cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, vách ngăn.
💰 Giá panel EPS dao động 180.000 – 480.000đ/m² tùy độ dày, mật độ xốp, loại tôn và đơn vị cung cấp.
📞 Cần báo giá nhanh? Gọi ngay ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để được tư vấn miễn phí.
📑 Mục lục bài viết
- 1. Panel EPS là gì? Cấu tạo ra sao?
- 2. Bảng tóm tắt báo giá Panel EPS 2025
- 3. Bảng giá Panel EPS chi tiết theo độ dày
- 4. So sánh Panel EPS với các loại panel khác
- 5. 7 yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Panel EPS
- 6. Checklist chọn mua Panel EPS đúng chuẩn
- 7. Sai lầm thường gặp khi mua Panel EPS
- 8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
- 9. Ví dụ thực tế về báo giá Panel EPS
- 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 11. Liên hệ báo giá Panel EPS
1. Panel EPS là gì? Cấu tạo ra sao?
Panel EPS là tấm vật liệu xây dựng dạng sandwich gồm 3 lớp chính.
Lớp giữa là xốp EPS (Expanded Polystyrene) – hạt nhựa nở có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
Hai lớp ngoài là tôn mạ kẽm hoặc tôn màu, được dán keo PU liên kết chặt với lõi xốp.
🔧 Cấu tạo chi tiết panel EPS
- 🧱 Lớp tôn trên: tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm sóng vuông hoặc sóng tròn.
- 🧊 Lõi EPS: mật độ 8kg/m³ – 12kg/m³, dày 50mm – 200mm.
- 🧱 Lớp tôn dưới: cùng loại với tôn trên, úp đối xứng.
- 🔗 Keo liên kết: keo PU 2 thành phần, chịu nhiệt, chống bong tách.
✅ Ưu điểm nổi bật của Panel EPS
- ⚡ Nhẹ, thi công nhanh, giảm 40–60% thời gian so với tường gạch.
- 🌡️ Cách nhiệt tốt, tiết kiệm điện điều hòa, kho lạnh.
- 🔇 Cách âm hiệu quả, phù hợp phòng thu, phòng họp.
- 💰 Giá thành rẻ hơn panel PU, panel Rockwool.
- 🧽 Bề mặt phẳng, dễ vệ sinh, chống bám bụi.
⚠️ Nhược điểm cần lưu ý
- 🔥 Chịu lửa kém hơn panel Rockwool và panel PU.
- 💧 Dễ ẩm nếu keo liên kết kém chất lượng.
- 🐭 Có thể bị gặm nhấm nếu lõi xốp lộ ra ngoài.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Panel EPS không phù hợp cho khu vực yêu cầu chống cháy cao như phòng cháy cấp A.
Với công trình dân dụng, kho lạnh, nhà xưởng thông thường, panel EPS vẫn là lựa chọn tối ưu chi phí.
2. Bảng tóm tắt báo giá Panel EPS 2025
| Độ dày | Đơn giá (đ/m²) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 50mm | 180.000 – 230.000 | Vách ngăn, trần nhẹ |
| 75mm | 230.000 – 290.000 | Phòng sạch, vách văn phòng |
| 100mm | 290.000 – 360.000 | Kho lạnh, nhà xưởng |
| 125mm | 350.000 – 420.000 | Kho lạnh âm sâu |
| 150mm | 400.000 – 460.000 | Kho đông, phòng bảo quản |
| 200mm | 440.000 – 480.000 | Kho lạnh công nghiệp |
📌 Giá trên là giá tham khảo, chưa gồm VAT và phí vận chuyển.
📞 Gọi 0937 590 699 để nhận báo giá chính xác theo khối lượng.
3. Bảng giá Panel EPS chi tiết theo độ dày
3.1. Panel EPS tôn lạnh (1 mặt lạnh – 1 mặt kẽm)
| Độ dày | Quy cách | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| 50mm | 1.070 x 3.000mm | 185.000 |
| 75mm | 1.070 x 3.000mm | 240.000 |
| 100mm | 1.070 x 3.000mm | 300.000 |
| 150mm | 1.070 x 3.000mm | 410.000 |
3.2. Panel EPS tôn màu 2 mặt
| Độ dày | Quy cách | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| 50mm | 1.070 x 3.000mm | 210.000 |
| 75mm | 1.070 x 3.000mm | 270.000 |
| 100mm | 1.070 x 3.000mm | 340.000 |
| 150mm | 1.070 x 3.000mm | 450.000 |
3.3. Panel EPS trần (tôn úp – tôn phẳng)
| Độ dày | Quy cách | Đơn giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| 50mm | 1.070 x 3.000mm | 200.000 |
| 75mm | 1.070 x 3.000mm | 255.000 |
| 100mm | 1.070 x 3.000mm | 320.000 |
💡 Mẹo tiết kiệm: Đặt hàng theo lô lớn (trên 500m²) thường được giảm 5–10%.
Đặt hàng đúng quy cách, hạn chế cắt lẻ để giảm hao hụt vật tư.
4. So sánh Panel EPS với các loại panel khác
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU | Panel Rockwool |
|---|---|---|---|
| Giá thành | ⭐ Thấp nhất | Cao hơn 20–30% | Cao hơn 30–40% |
| Cách nhiệt | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Chống cháy | Kém | Khá | Rất tốt |
| Cách âm | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nặng hơn |
| Ứng dụng | Kho lạnh, vách ngăn | Kho lạnh, phòng sạch | PCCC, nhà xưởng |
👉 Nếu ưu tiên chi phí: chọn Panel EPS.
👉 Nếu ưu tiên chống cháy: chọn Panel Rockwool.
👉 Nếu ưu tiên cách nhiệt cao: chọn Panel PU.
5. 7 yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Panel EPS
5.1. Độ dày lõi xốp
Độ dày càng lớn, giá càng cao. Chênh lệch giữa 50mm và 100mm khoảng 40–50%.
5.2. Mật độ xốp EPS
Mật độ 8kg/m³ rẻ hơn 12kg/m³. Mật độ cao giúp panel cứng, cách nhiệt tốt hơn.
5.3. Loại tôn bề mặt
Tôn kẽm thường rẻ hơn tôn màu. Tôn dày 0.4mm đắt hơn tôn 0.3mm.
5.4. Khối lượng đặt hàng
Đơn hàng trên 500m² thường được chiết khấu 5–10%.
5.5. Vị trí giao hàng
Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến phí giao hàng.
5.6. Phụ kiện đi kèm
Nẹp U, nẹp V, keo silicone, vít tự khoan… cộng thêm 5–8% chi phí.
5.7. Đơn vị cung cấp
Nhà sản xuất trực tiếp thường có giá tốt hơn đại lý trung gian 10–20%.
6. Checklist chọn mua Panel EPS đúng chuẩn
- ☑️ Kiểm tra mật độ xốp EPS đạt 8kg/m³ trở lên.
- ☑️ Độ dày tôn tối thiểu 0.35mm.
- ☑️ Keo liên kết PU chính hãng, không bong tách.
- ☑️ Bề mặt tôn phẳng, không gợn sóng, không trầy xước.
- ☑️ Yêu cầu chứng nhận chất lượng, CO/CQ.
- ☑️ Kiểm tra bảo hành tối thiểu 3 năm.
- ☑️ So sánh báo giá từ ít nhất 3 đơn vị.
- ☑️ Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp.
- ☑️ Hỏi rõ phí vận chuyển và thời gian giao hàng.
- ☑️ Đàm phán điều khoản thanh toán linh hoạt.
💡 Sai lầm thường gặp: Nhiều khách hàng chỉ so sánh giá mà không kiểm tra mật độ xốp.
Panel EPS giá rẻ thường dùng xốp mật độ 6kg/m³, nhanh móp, cách nhiệt kém sau 1–2 năm.
7. Sai lầm thường gặp khi mua Panel EPS
❌ Sai lầm 1: Chọn panel theo giá rẻ nhất
Giá rẻ thường đi kèm chất lượng thấp, tuổi thọ ngắn, chi phí sửa chữa cao.
❌ Sai lầm 2: Không kiểm tra mật độ xốp
Xốp mật độ thấp dễ bị móp, mất khả năng cách nhiệt sau thời gian ngắn.
❌ Sai lầm 3: Bỏ qua phụ kiện đi kèm
Thiếu nẹp U, nẹp V khiến mối nối hở, thấm nước, mất thẩm mỹ.
❌ Sai lầm 4: Không tính toán hao hụt
Hao hụt khi cắt panel khoảng 5–10%. Không tính trước sẽ thiếu vật tư giữa chừng.
❌ Sai lầm 5: Chọn sai độ dày
Kho lạnh âm sâu cần panel 150–200mm, dùng 50mm sẽ không đủ cách nhiệt.
🚫 Cảnh báo: Tránh mua panel EPS trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
Panel kém chất lượng có thể gây cháy lan nhanh, ảnh hưởng an toàn công trình.
8. Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG
🏗️ Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG: Sau nhiều năm cung cấp panel EPS cho hàng trăm công trình kho lạnh, nhà xưởng tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, chúng tôi đúc kết:
- ✅ Luôn chọn panel EPS mật độ 10kg/m³ trở lên cho kho lạnh.
- ✅ Với vách ngăn văn phòng, panel 50–75mm là đủ, tiết kiệm chi phí.
- ✅ Đặt hàng sớm 7–10 ngày để tránh chậm tiến độ thi công.
- ✅ Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp để kiểm soát chất lượng.
- ✅ Yêu cầu bảo hành tối thiểu 3 năm cho keo liên kết và bề mặt tôn.
📞 Khách hàng cần tư vấn kỹ thuật, gọi ngay 0937 590 699.
9. Ví dụ thực tế về báo giá Panel EPS
📋 Ví dụ 1: Kho lạnh 200m² tại Bình Dương
- Diện tích: 200m² (vách + trần).
- Loại panel: EPS tôn màu 2 mặt, dày 100mm.
- Đơn giá: 340.000đ/m².
- Thành tiền: 200 x 340.000 = 68.000.000đ.
- Phụ kiện (nẹp U, V, keo): khoảng 5.000.000đ.
- Tổng cộng: 73.000.000đ (chưa VAT, chưa vận chuyển).
📋 Ví dụ 2: Vách ngăn văn phòng 80m² tại TP.HCM
- Diện tích: 80m².
- Loại panel: EPS tôn lạnh 1 mặt, dày 50mm.
- Đơn giá: 185.000đ/m².
- Thành tiền: 80 x 185.000 = 14.800.000đ.
- Phụ kiện: khoảng 1.500.000đ.
- Tổng cộng: 16.300.000đ.
📋 Ví dụ 3: Nhà xưởng 500m² tại Đồng Nai
- Diện tích: 500m² (mái + vách).
- Loại panel: EPS tôn màu 2 mặt, dày 75mm.
- Đơn giá: 270.000đ/m².
- Thành tiền: 500 x 270.000 = 135.000.000đ.
- Chiết khấu 7%: giảm 9.450.000đ → còn 125.550.000đ.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Panel EPS giá bao nhiêu 1m²?
Giá Panel EPS dao động 180.000 – 480.000đ/m² tùy độ dày và loại tôn.
❓ Panel EPS dày bao nhiêu là đủ cho kho lạnh?
Kho lạnh thông thường dùng 100mm. Kho đông âm sâu nên dùng 150–200mm.
❓ Panel EPS có chống cháy không?
Panel EPS chống cháy kém. Nếu yêu cầu PCCC cao, nên dùng panel Rockwool.
❓ Tuổi thọ Panel EPS bao lâu?
Panel EPS chất lượng tốt có tuổi thọ 15–20 năm nếu bảo trì đúng cách.
❓ Mua Panel EPS ở đâu uy tín tại Bình Dương?
Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – 0937 590 699 để được báo giá và tư vấn miễn phí.
❓ Panel EPS có cách âm tốt không?
Có. Panel EPS dày 75mm trở lên cách âm khá tốt, phù hợp vách ngăn văn phòng.
❓ Có thể thi công Panel EPS ngoài trời không?
Có. Panel EPS dùng được cho mái, vách ngoài nhà xưởng, kho bãi.
❓ Thời gian giao hàng bao lâu?
Thông thường 3–7 ngày tùy khối lượng và vị trí công trình.
❓ Có xuất hóa đơn VAT không?
Có. ANTACO BÌNH DƯƠNG xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu.
❓ Panel EPS có bảo hành không?
Có. Bảo hành tối thiểu 3 năm cho keo liên kết và bề mặt tôn.
📌 Box câu hỏi thường gặp: Nếu còn thắc mắc về báo giá Panel EPS, kỹ thuật thi công, hoặc chọn độ dày phù hợp, hãy gọi ngay 0937 590 699.
Đội ngũ kỹ thuật ANTACO BÌNH DƯƠNG sẵn sàng tư vấn miễn phí 24/7.
11. Liên hệ báo giá Panel EPS
🏗️ ANTACO BÌNH DƯƠNG – Báo Giá Panel EPS Tận Xưởng
✅ Giá tốt nhất thị trường – Không qua trung gian
✅ Panel EPS mật độ cao, keo PU chính hãng
✅ Bảo hành 3 năm, giao hàng toàn quốc
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí 24/7
📞 Gọi ngay: 0937 590 699
🌐 Website: https://xaydungaz.net
📍 Phục vụ: Bình Dương – TP.HCM – Đồng Nai – Long An – Toàn quốc

