Panel EPS phòng sạch Bình Dương – Báo giá và thi công trọn gói 2026

Rate this post

Panel EPS Phòng Sạch – Giải Pháp Vách Ngăn Tối Ưu Cho Nhà Máy & Bệnh Viện

📌 Tóm tắt nhanh:

Panel EPS phòng sạch là tấm vách ngăn cấu tạo từ 2 lớp thép mạ kẽm và lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene), được sử dụng rộng rãi trong nhà máy dược phẩm, thực phẩm, bệnh viện, phòng Lab. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt tốt, thi công nhanh, chi phí hợp lý, đáp ứng tiêu chuẩn GMP – ISO – HACCP.

📋 Bảng tóm tắt Panel EPS phòng sạch:

Tiêu chí Thông số
Độ dày panel 50mm – 100mm
Vật liệu bề mặt Thép mạ kẽm / Inox / Thép sơn tĩnh điện
Lõi cách nhiệt EPS (tỷ trọng 12–18 kg/m³)
Mật độ lõi 10 – 20 kg/m³
Chiều rộng tấm 950mm – 1.150mm
Chiều dài Theo yêu cầu (tối đa 6m)
Hệ số cách nhiệt 0,032 – 0,038 W/m.K
Ứng dụng Phòng sạch GMP, ISO 5–8, bệnh viện, nhà máy thực phẩm
Tuổi thọ 15 – 20 năm
Đơn giá tham khảo 280.000 – 520.000 VNĐ/m²

1. Panel EPS Phòng Sạch Là Gì?

Panel EPS phòng sạch là loại tấm vách ngăn composite có cấu tạo 3 lớp: lớp thép mạ kẽm bên ngoài, lõi xốp EPS cách nhiệt ở giữa và lớp thép mạ kẽm bên trong.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch cao như nhà máy dược phẩm, bệnh viện, phòng thí nghiệm.

Với khả năng cách nhiệt vượt trội và trọng lượng nhẹ, panel EPS giúp giảm tải trọng công trình, rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Panel EPS chỉ phù hợp cho phòng sạch cấp độ ISO 7 – ISO 8. Với phòng sạch ISO 5 – ISO 6 (như phòng mổ, phòng vô trùng), nên dùng panel Rockwool hoặc panel PU để đảm bảo chống cháy và kiểm soát hạt.

2. Cấu Tạo Và Thông Số Kỹ Thuật Panel EPS

2.1. Cấu tạo 3 lớp

Lớp 1 – Bề mặt ngoài: Thép mạ kẽm dày 0,4 – 0,6mm, có thể sơn tĩnh điện hoặc phủ film PVC kháng khuẩn. Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh.

Lớp 2 – Lõi EPS: Xốp polystyrene giãn nở, tỷ trọng 12 – 18 kg/m³. Đây là lớp cách nhiệt chính, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng sạch.

Lớp 3 – Bề mặt trong: Tương tự lớp ngoài, có thể dùng Inox 304 cho khu vực ẩm ướt hoặc hóa chất mạnh.

2.2. Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số Giá trị Ghi chú
Độ dày panel 50 / 75 / 100 mm Phổ biến nhất là 50mm và 75mm
Chiều rộng hiệu dụng 950 – 1.150 mm Tùy nhà sản xuất
Chiều dài 2.000 – 6.000 mm Sản xuất theo yêu cầu
Tỷ trọng lõi EPS 12 – 18 kg/m³ Càng cao càng cách nhiệt tốt
Độ dẫn nhiệt λ 0,032 – 0,038 W/m.K Rất thấp, cách nhiệt tốt
Độ dày thép 0,4 – 0,6 mm Thép mạ kẽm hoặc Inox
Khả năng chịu lửa Chống cháy kém (B2) Không dùng cho khu vực PCCC nghiêm ngặt
Khối lượng 8 – 12 kg/m² Nhẹ, dễ thi công
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 70°C Phù hợp phòng lạnh, phòng sạch

3. Phân Loại Panel EPS Phòng Sạch

3.1. Theo độ dày

Panel EPS 50mm: Dùng cho vách ngăn phòng sạch thông thường, phòng thay đồ, hành lang. Khả năng cách nhiệt ở mức trung bình.

Panel EPS 75mm: Dùng cho phòng sạch yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cao hơn, phòng sản xuất dược phẩm, phòng đóng gói thực phẩm.

Panel EPS 100mm: Dùng cho phòng lạnh, kho đông, phòng sạch kết hợp bảo quản nhiệt độ thấp.

3.2. Theo bề mặt vật liệu

Panel EPS thép mạ kẽm: Loại phổ biến nhất, giá thành hợp lý, phù hợp đa số công trình phòng sạch.

Panel EPS Inox 304: Dùng cho phòng sạch bệnh viện, phòng mổ, khu vực ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất.

Panel EPS sơn tĩnh điện: Bề mặt sơn màu theo yêu cầu, thường dùng cho phòng sạch thực phẩm.

3.3. Theo kiểu liên kết

Panel EPS liên kết âm dương: Kiểu khóa ngàm, lắp ghép nhanh, kín khít, phổ biến nhất hiện nay.

Panel EPS liên kết rời: Dùng ke góc và thanh H để liên kết, phù hợp công trình cải tạo.

4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Panel EPS Phòng Sạch

Cách nhiệt tốt: Hệ số dẫn nhiệt chỉ 0,032 – 0,038 W/m.K, giúp tiết kiệm 30 – 40% chi phí điện năng làm lạnh.

Trọng lượng nhẹ: Chỉ 8 – 12 kg/m², giảm tải trọng kết cấu, dễ vận chuyển và lắp đặt.

Thi công nhanh: Hệ thống khóa ngàm lắp ghép, rút ngắn 50% thời gian thi công so với tường gạch.

Chi phí hợp lý: Giá thành thấp hơn panel PU và Rockwool 20 – 35%, phù hợp ngân sách nhiều doanh nghiệp.

Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn, không bám bụi, có thể lau bằng cồn hoặc hóa chất tẩy rửa phòng sạch.

Độ kín khít cao: Khóa ngàm kết hợp keo silicone đảm bảo không khí và bụi không lọt qua khe hở.

Thẩm mỹ: Bề mặt phẳng, màu sắc đa dạng, tạo không gian sạch sẽ, chuyên nghiệp.

5. So Sánh Panel EPS Với Các Loại Panel Phòng Sạch Khác

Tiêu chí Panel EPS Panel PU Panel Rockwool Panel Phenolic
Khả năng cách nhiệt ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Chống cháy ⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Trọng lượng Nhẹ Nhẹ Nặng hơn Rất nhẹ
Giá thành Thấp Trung bình Trung bình cao Cao
Độ dày phổ biến 50 – 100mm 50 – 100mm 50 – 100mm 40 – 80mm
Ứng dụng ISO 7–8 ISO 5–8 ISO 5–8, PCCC ISO 5–7
Tuổi thọ 15 – 20 năm 20 – 25 năm 20 – 25 năm 25 – 30 năm
Chống ẩm ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐

Kết luận: Panel EPS là lựa chọn tối ưu về chi phí cho phòng sạch cấp độ ISO 7 – ISO 8. Với yêu cầu cao hơn về chống cháy hoặc cấp độ sạch, nên chuyển sang panel PU hoặc Rockwool.

6. Ứng Dụng Thực Tế Của Panel EPS Phòng Sạch

6.1. Nhà máy dược phẩm đạt GMP

Panel EPS được dùng làm vách ngăn khu vực pha chế, đóng gói, kho nguyên liệu. Kết hợp với hệ thống HVAC và đèn UV để đạt tiêu chuẩn GMP – WHO.

Ví dụ thực tế: Nhà máy dược tại Bình Dương sử dụng panel EPS 75mm cho khu vực đóng gói cấp 2, diện tích 800m², thời gian thi công 12 ngày, tiết kiệm 25% chi phí so với phương án tường gạch.

6.2. Nhà máy chế biến thực phẩm

Dùng panel EPS làm vách ngăn khu sơ chế, khu đóng gói, phòng lạnh bảo quản. Bề mặt Inox 304 giúp chống ăn mòn, dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn HACCP.

6.3. Bệnh viện và phòng khám

Panel EPS dùng cho hành lang, phòng thay đồ, khu vực phụ trợ. Với phòng mổ và phòng vô trùng, cần dùng panel Rockwool hoặc PU để đảm bảo PCCC.

6.4. Phòng thí nghiệm – Lab

Panel EPS làm vách ngăn phòng Lab cấp độ 2, khu vực chuẩn bị mẫu, kho hóa chất. Kết hợp hệ thống hút khí và kiểm soát áp suất âm.

6.5. Kho lạnh – Cold Storage

Panel EPS 100mm dùng cho kho lạnh 0°C đến -10°C, kho mát 2°C – 8°C. Đây là ứng dụng phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt tốt và chi phí thấp.

7. Tiêu Chuẩn Phòng Sạch Panel EPS Cần Đáp Ứng

Tiêu chuẩn GMP – WHO: Yêu cầu kiểm soát hạt bụi, nhiệt độ, độ ẩm, chênh lệch áp suất giữa các phòng.

Tiêu chuẩn ISO 14644: Phân loại cấp độ sạch từ ISO 1 đến ISO 9. Panel EPS phù hợp ISO 7 – ISO 8.

Tiêu chuẩn HACCP: Yêu cầu bề mặt dễ vệ sinh, không thấm nước, không tạo khe nứt cho vi khuẩn trú ngụ.

Tiêu chuẩn PCCC: Panel EPS có khả năng chống cháy hạn chế, cần kết hợp hệ thống báo cháy và sprinkler.

💡 Lưu ý: Khi thiết kế phòng sạch dùng panel EPS, cần bố trí lối thoát hiểm và hệ thống PCCC đúng quy định. Không dùng panel EPS cho khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

8. Quy Trình Thi Công Panel EPS Phòng Sạch Chuẩn

Bước 1: Khảo sát và thiết kế

Đo đạc hiện trạng, xác định diện tích, cấp độ sạch, nhiệt độ, độ ẩm yêu cầu. Lên bản vẽ 2D – 3D chi tiết.

Bước 2: Gia công panel

Cắt panel theo kích thước bản vẽ, gia công lỗ mở cửa, lỗ đi ống gió, ống điện. Sơn hoặc dán film bảo vệ bề mặt.

Bước 3: Lắp đặt khung xương

Dựng khung U, khung C mạ kẽm hoặc nhôm định hình. Cố định xuống sàn và lên trần bằng keo hoặc vít nở.

Bước 4: Lắp panel vách

Đưa panel vào khung, khóa ngàm âm dương. Căn chỉnh thẳng đứng bằng laser. Bơm keo silicone kín khe.

Bước 5: Lắp panel trần

Lắp panel trần lên hệ khung treo. Đảm bảo độ phẳng và kín khít. Gia cố các vị trí treo đèn, lọc HEPA.

Bước 6: Lắp cửa và phụ kiện

Lắp cửa phòng sạch, cửa sổ kính, hộp kỹ thuật, đèn LED, lọc HEPA, cảm biến áp suất.

Bước 7: Xử lý khe hở và vệ sinh

Bơm keo silicone toàn bộ khe nối, góc tiếp giáp. Vệ sinh bề mặt panel bằng cồn 70%.

Bước 8: Nghiệm thu và bàn giao

Kiểm tra độ kín khít, đo cấp độ sạch bằng máy đếm hạt, kiểm tra chênh lệch áp suất. Bàn giao hồ sơ hoàn công.

9. Checklist Nghiệm Thu Panel EPS Phòng Sạch

✅ Checklist kiểm tra:

☐ Panel đúng độ dày, đúng chủng loại theo bản vẽ

☐ Bề mặt panel phẳng, không trầy xước, không móp méo

☐ Khóa ngàm khít, không có khe hở lớn hơn 1mm

☐ Keo silicone bơm đều, không bọt khí

☐ Vách thẳng đứng, sai số không quá 2mm/2m

☐ Trần phẳng, không võng, không rung khi có gió

☐ Cửa đóng mở êm, kín khít, gioăng cao su nguyên vẹn

☐ Đèn LED sáng đều, không nhấp nháy

☐ Lọc HEPA lắp đúng, không rò khí

☐ Chênh lệch áp suất đạt yêu cầu thiết kế

☐ Cấp độ sạch đạt ISO/GMP theo yêu cầu

☐ Hệ thống điện, ổ cắm, công tắc hoạt động tốt

☐ Không có mùi lạ, không ẩm mốc

☐ Hồ sơ hoàn công đầy đủ

10. Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Panel EPS Phòng Sạch

❌ Sai lầm 1: Chọn panel quá mỏng

Nhiều đơn vị chọn panel 50mm cho phòng lạnh hoặc phòng sạch yêu cầu cách nhiệt cao, dẫn đến hao điện và không đạt nhiệt độ yêu cầu.

❌ Sai lầm 2: Không xử lý khe hở

Bỏ qua bơm keo silicone hoặc bơm không đều, tạo khe hở cho bụi và vi khuẩn xâm nhập, phá vỡ cấp độ sạch.

❌ Sai lầm 3: Dùng panel EPS cho khu vực PCCC nghiêm ngặt

Panel EPS chống cháy kém. Dùng cho phòng mổ, phòng hóa chất dễ cháy là vi phạm quy định PCCC.

❌ Sai lầm 4: Không gia cố khung xương đúng cách

Khung xương yếu gây vách rung, nứt khe, ảnh hưởng đến độ kín và tuổi thọ công trình.

❌ Sai lầm 5: Không vệ sinh panel trước khi bàn giao

Bụi và dầu mỡ từ quá trình thi công bám trên bề mặt, ảnh hưởng đến kết quả đo cấp độ sạch.

❌ Sai lầm 6: Chọn đơn vị thi công không có kinh nghiệm phòng sạch

Thi công sai kỹ thuật dẫn đến phải tháo dỡ, tốn kém chi phí và thời gian.

11. Kinh Nghiệm Thực Tế Từ ANTACO BÌNH DƯƠNG

🏗️ Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG:

1. Chọn độ dày panel theo mục đích: Vách ngăn thông thường dùng 50mm. Phòng sạch có kiểm soát nhiệt độ dùng 75mm. Kho lạnh dùng 100mm.

2. Luôn dự phòng 5–10% diện tích panel: Để bù hao hụt khi cắt góc, lỗ mở cửa, sự cố thi công.

3. Thi công từ trong ra ngoài: Lắp vách trong trước, vách ngoài sau để dễ căn chỉnh và tránh va đập.

4. Dùng keo silicone trung tính: Keo axit có thể ăn mòn thép mạ kẽm, gây gỉ sét sau 1–2 năm.

5. Kiểm tra cấp độ sạch sau khi chạy HVAC 24h: Đo hạt bụi khi hệ thống đã ổn định, không đo ngay sau khi lắp đặt.

6. Bảo trì định kỳ 6 tháng: Kiểm tra keo, gioăng cửa, lọc HEPA, vệ sinh bề mặt panel để duy trì cấp độ sạch.

12. Báo Giá Panel EPS Phòng Sạch Và Đơn Vị Cung Cấp

Giá panel EPS phòng sạch phụ thuộc vào độ dày, vật liệu bề mặt, số lượng và vị trí thi công. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

Loại panel Độ dày Đơn giá (VNĐ/m²)
Panel EPS thép mạ kẽm 50mm 280.000 – 350.000
Panel EPS thép mạ kẽm 75mm 350.000 – 420.000
Panel EPS thép mạ kẽm 100mm 420.000 – 520.000
Panel EPS Inox 304 50mm 450.000 – 550.000
Panel EPS Inox 304 75mm 520.000 – 650.000

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm khung xương, phụ kiện, cửa, đèn và nhân công thi công. Liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác theo khối lượng thực tế.

📞 Cần tư vấn và báo giá Panel EPS phòng sạch?

Liên hệ ngay ANTACO BÌNH DƯƠNG

Hotline: 0937 590 699

Website: https://xaydungaz.net

✅ Khảo sát miễn phí – ✅ Báo giá trong 24h – ✅ Thi công đúng tiến độ

13. Câu Hỏi Thường Gặp Về Panel EPS Phòng Sạch

❓ Panel EPS phòng sạch có chống cháy không?

Panel EPS có khả năng chống cháy hạn chế (cấp B2). Không nên dùng cho khu vực yêu cầu PCCC nghiêm ngặt. Với khu vực này, nên dùng panel Rockwool hoặc panel PU chống cháy.

❓ Panel EPS phù hợp cấp độ sạch nào?

Panel EPS phù hợp cho phòng sạch ISO 7 – ISO 8, tương đương cấp C – D theo GMP. Với ISO 5 – ISO 6 (cấp A – B), cần dùng panel PU hoặc Rockwool.

❓ Tuổi thọ panel EPS phòng sạch bao lâu?

Tuổi thọ trung bình 15 – 20 năm nếu thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Bề mặt thép mạ kẽm có thể gỉ sét sau 8 – 10 năm nếu tiếp xúc hóa chất mạnh.

❓ Panel EPS 50mm có đủ dùng cho phòng sạch không?

Panel 50mm đủ cho vách ngăn phòng sạch thông thường, không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ khắt khe. Nếu phòng sạch kết hợp điều hòa hoặc phòng lạnh, nên dùng 75mm hoặc 100mm.

❓ Thi công panel EPS phòng sạch mất bao lâu?

Với diện tích 500 – 1.000m², thời gian thi công trung bình 10 – 20 ngày, bao gồm lắp vách, trần, cửa, điện và hệ thống HVAC. Nhanh hơn 50% so với tường gạch.

❓ Panel EPS có bị ẩm mốc không?

Lõi EPS không thấm nước nên không bị ẩm mốc. Tuy nhiên, nếu keo silicone bị bong hoặc bề mặt thép bị trầy, nước có thể lọt vào gây gỉ sét. Cần bảo trì định kỳ.

❓ Có thể dùng panel EPS cho kho lạnh âm sâu không?

Panel EPS 100mm có thể dùng cho kho lạnh 0°C đến -10°C. Với kho lạnh âm sâu (-18°C đến -40°C), nên dùng panel PU hoặc panel EPS dày 150mm trở lên.

❓ Làm sao để kiểm tra chất lượng panel EPS trước khi mua?

Kiểm tra tỷ trọng lõi (cân thử), độ dày thép (dùng thước kẹp), độ phẳng bề mặt, màu sắc đồng đều, khóa ngàm chắc chắn. Yêu cầu đơn vị cung cấp CO – CQ.

❓ Panel EPS có tái sử dụng được không?

Có thể tháo dỡ và tái sử dụng nếu panel không bị hư hỏng. Tuy nhiên, keo silicone và vít cố định sẽ để lại dấu, cần vệ sinh và xử lý lại bề mặt.

❓ Mua panel EPS phòng sạch ở đâu uy tín?

Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG qua hotline 0937 590 699 hoặc website https://xaydungaz.net để được tư vấn, khảo sát và báo giá miễn phí.

Kết Luận

Panel EPS phòng sạch là giải pháp vách ngăn tối ưu về chi phí cho các công trình yêu cầu cấp độ sạch ISO 7 – ISO 8. Với ưu điểm cách nhiệt tốt, thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý, panel EPS được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy dược phẩm, thực phẩm, bệnh viện và phòng Lab.

Để đạt hiệu quả cao nhất, cần chọn đúng độ dày panel, thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Liên hệ ANTACO BÌNH DƯƠNG – Hotline 0937 590 699 – Website https://xaydungaz.net để được tư vấn miễn phí.

🏭 ANTACO BÌNH DƯƠNG – Giải pháp phòng sạch toàn diện

📞 Hotline: 0937 590 699

🌐 Website: https://xaydungaz.net

✅ Tư vấn miễn phí – ✅ Khảo sát tận nơi – ✅ Báo giá trong 24h

Xem thêm:

🔗 Panel Rockwool phòng sạch – Giải pháp chống cháy

🔗 Panel PU phòng sạch – Cách nhiệt vượt trội

🔗 Thi công phòng sạch trọn gói

🔗 Hệ thống HVAC phòng sạch