# Phòng sạch báo giá Bình Dương – Báo giá và thi công trọn gói 2026

- Link: https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/
- Published: 2026-10-11T08:16:43+07:00
- Author: XAYDUNGAZ_AGENT

Rate this post

🏠 [Trang chủ](https://xaydungaz.net) » [Phòng sạch](https://xaydungaz.net/phong-sach)»**
Phòng sạch báo giá**

# Phòng Sạch Báo Giá 2025: Bảng Giá Chi Tiết & Kinh Nghiệm Chọn Nhà Thầu

📌 **Tóm tắt nhanh:** Phòng sạch báo giá phụ thuộc vào cấp độ sạch (ISO 5 – ISO 
9), diện tích, vật liệu panel, hệ thống HVAC và ngành ứng dụng. Mức giá phổ biến
hiện nay dao động từ **1.800.000 – 6.500.000 VNĐ/m²**. Bài viết dưới đây tổng hợp
bảng giá chi tiết, checklist khảo sát, sai lầm thường gặp và kinh nghiệm thực tế
từ **ANTACO BÌNH DƯƠNG**.

⚠️ **Lưu ý quan trọng:** Bảng giá trong bài mang tính tham khảo theo mặt bằng chung
thị trường 2025. Để có _phòng sạch báo giá_ chính xác, quý khách cần khảo sát thực
tế và xác nhận cấp độ sạch, layout, vật tư. Gọi ngay **0937 590 699** để được khảo
sát miễn phí.

## 📑 Mục Lục Bài Viết

 1.  [Phòng sạch là gì và vì sao báo giá chênh lệch lớn?](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p1)
 2.  [Bảng tóm tắt phòng sạch báo giá theo cấp độ](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p2)
 3.  [Bảng so sánh báo giá theo ngành ứng dụng](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p3)
 4.  [Các yếu tố quyết định phòng sạch báo giá](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p4)
 5.  [Bảng giá chi tiết theo hạng mục thi công](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p5)
 6.  [Checklist khảo sát trước khi nhận báo giá](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p6)
 7.  [Sai lầm thường gặp khi đọc phòng sạch báo giá](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p7)
 8.  [Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p8)
 9.  [Ví dụ thực tế phòng sạch báo giá](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p9)
 10. [Quy trình nhận báo giá tại ANTACO](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p10)
 11. [Câu hỏi thường gặp (FAQ)](https://xaydungaz.net/phong-sach-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026/#p11)

## 1. Phòng Sạch Là Gì Và Vì Sao Báo Giá Chênh Lệch Lớn?

Phòng sạch (Cleanroom) là không gian được kiểm soát nghiêm ngặt về bụi, nhiệt độ,
độ ẩm, áp suất và vi sinh. Đây là môi trường bắt buộc trong sản xuất dược phẩm, 
điện tử, thực phẩm, y tế, mỹ phẩm và công nghệ cao.

Khi tìm kiếm **phòng sạch báo giá**, nhiều chủ đầu tư nhận về các con số chênh nhau
2 – 3 lần cho cùng diện tích. Nguyên nhân đến từ cấp độ sạch, vật liệu, hệ HVAC,
thời điểm thi công và phạm vi công việc.

💡 **Ghi nhớ:** Một báo giá rẻ bất thường thường thiếu hạng mục: hệ thống xử lý 
khí tươi, kiểm tra HEPA, chứng nhận hiệu chuẩn, hoặc giảm cấp vật liệu panel. Đây
là lý do phổ biến khiến công trình đội vốn sau khi ký hợp đồng.

## 2. Bảng Tóm Tắt Phòng Sạch Báo Giá Theo Cấp Độ

  |  Cấp độ sạch |  Số hạt/m³ (≥0.5µm) |  Ứng dụng tiêu biểu |  Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |  
   |  ISO 5 (Class 100) |  ≤ 3.520 |  Dược vô trùng, IVF, phẫu thuật |  5.500.000 – 6.500.000 |  
 |  ISO 6 (Class 1.000) |  ≤ 35.200 |  Sản xuất thuốc, chip điện tử |  4.500.000 – 5.500.000 |  
 |  ISO 7 (Class 10.000) |  ≤ 352.000 |  Thực phẩm, mỹ phẩm, y tế |  3.500.000 – 4.500.000 |  
 |  ISO 8 (Class 100.000) |  ≤ 3.520.000 |  Đóng gói, lắp ráp linh kiện |  2.500.000 – 3.500.000 |  
 |  ISO 9 (Class 1.000.000) |  ≤ 35.200.000 |  Kho, hành lang đệm |  1.800.000 – 2.500.000 |

_Ghi chú: Đơn giá đã bao gồm panel, trần, sàn, HVAC cơ bản, chưa gồm thiết bị sản
xuất và hệ thống điện động lực đặc biệt._

## 3. Bảng So Sánh Báo Giá Theo Ngành Ứng Dụng

  |  Ngành |  Cấp sạch thường dùng |  Đặc thù thi công |  Khoảng giá (VNĐ/m²) |  
   |  Dược phẩm GMP |  ISO 5 – ISO 8 |  Vật liệu chống bám, hồ sơ GMP, IQ/OQ/PQ |  4.000.000 – 6.500.000 |  
 |  Thực phẩm |  ISO 7 – ISO 8 |  Sàn chống trượt, dễ vệ sinh, chống ẩm |  2.800.000 – 4.500.000 |  
 |  Điện tử – bán dẫn |  ISO 5 – ISO 7 |  Chống tĩnh điện (ESD), kiểm soát độ ẩm |  4.000.000 – 6.000.000 |  
 |  Mỹ phẩm |  ISO 7 – ISO 8 |  Kiểm soát vi sinh, inox 304 |  3.000.000 – 4.500.000 |  
 |  Y tế – phòng mổ |  ISO 5 – ISO 6 |  Áp lực dương, khử khuẩn, khí y tế |  5.000.000 – 6.500.000 |  
 |  Kho – logistics |  ISO 8 – ISO 9 |  Diện tích lớn, chi phí tối ưu |  1.800.000 – 3.000.000 |

## 4. Các Yếu Tố Quyết Định Phòng Sạch Báo Giá

### 4.1. Cấp độ sạch (Class)

Cấp càng cao, số lần trao đổi khí/giờ càng lớn, yêu cầu HEPA H13/H14, ULPA và hệ
thống giám sát. Đây là yếu tố đẩy giá mạnh nhất.

### 4.2. Diện tích và chiều cao thông thủy

Diện tích càng lớn, đơn giá/m² càng giảm nhờ tối ưu vật tư và nhân công. Chiều cao
trên 3.2m làm tăng khối lượng panel và lưu lượng gió.

### 4.3. Vật liệu panel và trần

Panel EPS, Rockwool, PU, Honeycomb có giá khác nhau. Panel phẳng (flush) cao hơn
panel gân. Trần gió khuếch tán và đèn LED cleanroom đều ảnh hưởng.

### 4.4. Hệ thống HVAC và AHU

Chiếm 30 – 45% tổng giá trị. Bao gồm AHU, FCU, ống gió inox/bảo ôn, HEPA, bộ điều
khiển áp suất và cảm biến chênh áp.

### 4.5. Hệ thống điện – điều khiển

Tủ điện, cảm biến nhiệt ẩm, giám sát từ xa, báo động chênh áp, hệ thống ESD (nếu
có).

### 4.6. Chứng nhận và hiệu chuẩn

Kiểm định theo ISO 14644, báo cáo IQ/OQ/PQ cho GMP làm tăng chi phí nhưng bắt buộc
trong dược phẩm.

## 5. Bảng Giá Chi Tiết Theo Hạng Mục Thi Công

  |  Hạng mục |  Đơn vị |  Đơn giá (VNĐ) |  
   |  Panel tường EPS 50mm |  m² |  420.000 – 620.000 |  
 |  Panel tường Rockwool 50mm |  m² |  580.000 – 850.000 |  
 |  Panel trần phẳng 50mm |  m² |  520.000 – 780.000 |  
 |  Cửa sổ kính cleanroom |  m² |  1.200.000 – 2.200.000 |  
 |  Cửa đi 1 cánh inox |  bộ |  6.500.000 – 12.000.000 |  
 |  AHU cấp gió tươi |  cái |  45.000.000 – 180.000.000 |  
 |  HEPA H13/H14 box |  cái |  3.500.000 – 9.500.000 |  
 |  Đèn LED cleanroom 36W |  bộ |  850.000 – 1.600.000 |  
 |  Sàn epoxy tự san phẳng |  m² |  180.000 – 350.000 |  
 |  Sàn vinyl ESD |  m² |  420.000 – 720.000 |  
 |  Hệ thống giám sát áp suất |  hệ |  18.000.000 – 55.000.000 |  
 |  Kiểm định ISO 14644 |  lần |  12.000.000 – 35.000.000 |

## 6. Checklist Khảo Sát Trước Khi Nhận Báo Giá

✅ **Checklist 12 điểm bắt buộc:**

 * ☐ Xác định cấp độ sạch mục tiêu (ISO 5 → ISO 9).
 * ☐ Diện tích sàn, chiều cao thông thủy.
 * ☐ Layout dây chuyền sản xuất và lối vào/ra.
 * ☐ Yêu cầu nhiệt độ, độ ẩm, áp suất.
 * ☐ Số lượng người vận hành tối đa/ca.
 * ☐ Vật liệu tường, trần, sàn mong muốn.
 * ☐ Nguồn điện hiện hữu và công suất khả dụng.
 * ☐ Vị trí đặt AHU, khoảng cách ống gió.
 * ☐ Yêu cầu chứng nhận (GMP, ISO, HACCP).
 * ☐ Tiến độ thi công và thời gian bàn giao.
 * ☐ Ngân sách dự kiến và phương thức thanh toán.
 * ☐ Yêu cầu bảo trì, bảo hành và đào tạo.

## 7. Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc Phòng Sạch Báo Giá

❌ **Sai lầm 1:** Chỉ so sánh tổng giá mà bỏ qua khối lượng và chủng loại vật tư.

❌ **Sai lầm 2:** Không yêu cầu bảng tách khối lượng (BOQ) chi tiết.

❌ **Sai lầm 3:** Bỏ qua chi phí kiểm định ISO 14644 và IQ/OQ/PQ.

❌ **Sai lầm 4:** Không kiểm tra xuất xứ HEPA, AHU, cảm biến.

❌ **Sai lầm 5:** Chọn báo giá rẻ nhất rồi phát sinh 30 – 50% khi thi công.

❌ **Sai lầm 6:** Không thống nhất thời gian bảo hành và SLA bảo trì.

## 8. Kinh Nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG

🏆 **Kinh nghiệm ANTACO BÌNH DƯƠNG:**

Qua hơn 200 công trình phòng sạch tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, chúng tôi rút
ra 5 nguyên tắc giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí:

 1. Thiết kế đúng cấp sạch – không nâng cấp dư thừa.
 2. Chọn panel phù hợp ngành, không dùng panel rẻ cho dược phẩm.
 3. Tối ưu layout để giảm chiều dài ống gió và số lượng HEPA.
 4. Đặt AHU gần khu vực cấp gió để giảm tổn thất áp.
 5. Ký hợp đồng có điều khoản kiểm định và bàn giao theo ISO 14644.

📞 Gọi **0937 590 699** để được [ANTACO BÌNH DƯƠNG](https://xaydungaz.net) khảo 
sát và báo giá miễn phí trong 24 giờ.

## 9. Ví Dụ Thực Tế Phòng Sạch Báo Giá

### Ví dụ 1: Phòng sạch thực phẩm ISO 8 – 250m²

Chủ đầu tư tại KCN VSIP Bình Dương cần phòng sạch đóng gói thực phẩm 250m², cấp 
ISO 8, chiều cao 3.0m. Báo giá gồm panel EPS 50mm, trần phẳng, sàn epoxy, 2 AHU,
12 HEPA H13, hệ thống đèn LED cleanroom và kiểm định ISO 14644.

**Kết quả:** Tổng giá trị 780 triệu đồng, tương đương 3.120.000 VNĐ/m². Thời gian
thi công 32 ngày, bàn giao đạt chuẩn ISO 14644 Class 8.

### Ví dụ 2: Phòng sạch dược phẩm ISO 7 – 120m²

Nhà máy dược tại Bến Cát cần phòng pha chế ISO 7, 120m², yêu cầu hồ sơ GMP và IQ/
OQ/PQ. Vật liệu panel Rockwool, sàn vinyl, cửa inox, hệ thống giám sát áp suất và
chứng nhận.

**Kết quả:** Tổng giá trị 540 triệu đồng, tương đương 4.500.000 VNĐ/m². Bao gồm 
kiểm định và hồ sơ GMP.

### Ví dụ 3: Phòng sạch điện tử ISO 6 – 400m²

Nhà máy linh kiện tại KCN Mỹ Phước 3 cần phòng sạch ISO 6, sàn chống tĩnh điện ESD,
kiểm soát độ ẩm 45±5%RH.

**Kết quả:** Tổng giá trị 2,1 tỷ đồng, tương đương 5.250.000 VNĐ/m². Bao gồm hệ 
ESD, cảm biến độ ẩm và giám sát từ xa.

## 10. Quy Trình Nhận Báo Giá Tại ANTACO BÌNH DƯƠNG

 1. **Bước 1:** Tiếp nhận yêu cầu qua hotline **0937 590 699** hoặc website [xaydungaz.net](https://xaydungaz.net).
 2. **Bước 2:** Khảo sát hiện trường miễn phí trong 24 – 48 giờ.
 3. **Bước 3:** Tư vấn cấp sạch, layout và vật liệu tối ưu.
 4. **Bước 4:** Gửi báo giá chi tiết kèm BOQ và bản vẽ 2D/3D.
 5. **Bước 5:** Ký hợp đồng, triển khai thi công theo tiến độ.
 6. **Bước 6:** Nghiệm thu, kiểm định ISO 14644 và bàn giao hồ sơ.
 7. **Bước 7:** Bảo hành 12 – 24 tháng, bảo trì định kỳ.

**📞 CẦN PHÒNG SẠCH BÁO GIÁ CHÍNH XÁC?**

Gọi ngay **0937 590 699** – ANTACO BÌNH DƯƠNG

Khảo sát miễn phí • Báo giá trong 24h • Bảo hành 24 tháng

[👉 XEM DỊCH VỤ TẠI XAYDUNGAZ.NET](https://xaydungaz.net)

## 11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

### ❓ Phòng sạch báo giá có mất phí không?

Không. ANTACO BÌNH DƯƠNG khảo sát và báo giá miễn phí trong bán kính 50km. Với công
trình xa, có thể trao đổi qua bản vẽ và hình ảnh.

### ❓ Thời gian thi công phòng sạch mất bao lâu?

Phòng sạch 100 – 300m² thường mất 25 – 45 ngày. Công trình lớn trên 500m² có thể
60 – 120 ngày tùy cấp sạch và tiến độ phối hợp.

### ❓ Có được điều chỉnh báo giá sau khi ký hợp đồng không?

Có, nếu phát sinh khối lượng ngoài phạm vi BOQ. Mọi thay đổi cần được xác nhận bằng
văn bản (variation order) trước khi thi công.

### ❓ Phòng sạch ISO 7 khác ISO 8 ở điểm nào?

ISO 7 yêu cầu số hạt ≤ 352.000 hạt/m³ (≥0.5µm), ISO 8 là ≤ 3.520.000. ISO 7 cần 
trao đổi khí cao hơn, HEPA cấp cao hơn và kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt.

### ❓ Báo giá đã bao gồm kiểm định ISO 14644 chưa?

Tùy gói. ANTACO BÌNH DƯƠNG thường tách riêng chi phí kiểm định để minh bạch. Chi
phí kiểm định dao động 12 – 35 triệu đồng/lần.

### ❓ Có hỗ trợ thiết kế trước khi báo giá không?

Có. ANTACO BÌNH DƯƠNG cung cấp bản vẽ 2D/3D sơ bộ miễn phí để chủ đầu tư hình dung
layout trước khi quyết định.

### ❓ Bảo hành phòng sạch bao lâu?

Kết cấu panel và trần: 24 tháng. Hệ HVAC và HEPA: 12 – 24 tháng tùy thiết bị. Bảo
trì định kỳ 3 – 6 tháng/lần theo hợp đồng.

## 📌 Kết Luận

**Phòng sạch báo giá** không chỉ là con số, mà là tổng hòa của cấp sạch, vật liệu,
HVAC, chứng nhận và năng lực nhà thầu. Chủ đầu tư nên yêu cầu BOQ chi tiết, so sánh
cùng cấp sạch và kiểm tra năng lực thi công thực tế.

Liên hệ ngay **ANTACO BÌNH DƯƠNG** – Hotline **0937 590 699** – Website [xaydungaz.net](https://xaydungaz.net)
để nhận khảo sát và báo giá phòng sạch miễn phí trong 24 giờ.
