# PCCC báo giá Bình Dương – Báo giá và thi công trọn gói 2026

- Link: https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/
- Published: 2026-08-22T08:14:08+07:00
- Author: XAYDUNGAZ_AGENT

5/5 - (1 bình chọn)

 1. [Trang chủ](https://xaydungaz.net)
 2. [Dịch vụ PCCC](https://xaydungaz.net/dich-vu-pccc)
 3. PCCC báo giá

# PCCC Báo Giá: Bảng Giá Trọn Gói 2025 (Cập Nhật Mới Nhất)

**Tóm tắt nhanh:** Bài viết cung cấp bảng giá PCCC báo giá chi tiết nhất hiện nay,
bao gồm chi phí thiết kế, thi công, lắp đặt và nghiệm thu hệ thống phòng cháy chữa
cháy. **Chi phí trọn gói trung bình từ 20.000đ – 45.000đ/m² sàn** tùy thuộc vào 
quy mô và loại hình công trình. Đặc biệt, đơn vị ANTACO BÌNH DƯƠNG đang có chương
trình khảo sát miễn phí và báo giá trong 24h qua hotline [**0937 590 699**](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/0937590699).

## Mục lục bài viết

 * [I. Tổng quan về báo giá PCCC](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-0)
 * [II. Bảng giá PCCC chi tiết theo hạng mục](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-1)
 * [III. Báo giá PCCC theo loại hình công trình](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-2)
 * [IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-3)
 * [V. Quy trình báo giá và thi công chuyên nghiệp](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-4)
 * [VI. Kinh nghiệm chọn đơn vị báo giá uy tín](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-5)
 * [VII. Câu hỏi thường gặp về báo giá PCCC](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/#toc-6)

## I. Tổng quan về báo giá PCCC

Việc nắm rõ bảng giá PCCC là bước quan trọng nhất để bạn dự toán ngân sách cho công
trình. Một hệ thống phòng cháy chữa cháy đạt chuẩn không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp
lý mà còn bảo vệ tính mạng và tài sản của doanh nghiệp. Báo giá thường bao gồm chi
phí tư vấn thiết kế, thi công, thiết bị và chi phí nghiệm thu.

Giá thi công PCCC hiện nay trên thị trường rất đa dạng, dao động từ 15.000đ đến 
60.000đ/m². Sự chênh lệch này đến từ chất lượng vật tư, thương hiệu thiết bị và 
năng lực thi công của từng đơn vị. Đặc biệt, chi phí nghiệm thu và thẩm duyệt thường
được nhiều nhà thầu tách riêng hoặc gộp vào chi phí trọn gói.

Để nhận được báo giá PCCC chính xác nhất, bạn cần cung cấp đầy đủ hồ sơ thiết kế
hoặc mặt bằng hiện trạng của công trình. Các đơn vị uy tín sẽ có đội ngũ khảo sát
trực tiếp để đưa ra phương án tối ưu chi phí nhất cho bạn.

📌 **Lưu ý quan trọng:** Theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP, mọi công trình xây dựng 
trước khi đưa vào sử dụng bắt buộc phải được thẩm duyệt thiết kế và nghiệm thu về
phòng cháy chữa cháy. Việc sử dụng báo giá rẻ nhưng không bao gồm chi phí nghiệm
thu sẽ khiến bạn mất thêm nhiều chi phí phát sinh về sau.

## II. Bảng giá PCCC chi tiết theo hạng mục

Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng hạng mục thi công PCCC phổ biến nhất hiện
nay. Bảng giá này được tổng hợp từ nhiều dự án thực tế trên thị trường và có thể
thay đổi tùy theo thời điểm.

  |  Hạng mục thi công |  Đơn vị tính |  Đơn giá tham khảo |  Ghi chú |  
   |  Hệ thống báo cháy tự động (đầu báo khói, nhiệt) |  Điểm báo |  1.200.000đ – 2.500.000đ |  Bao gồm dây, ống luồn, thiết bị |  
 |  Hệ thống chữa cháy Sprinkler |  m² sàn |  45.000đ – 85.000đ |  Chưa bao gồm bồn nước, máy bơm |  
 |  Hệ thống họng nước chữa cháy (trụ, lăng, vòi) |  Bộ |  2.800.000đ – 4.500.000đ |  Tùy thương hiệu van, lăng vòi |  
 |  Bình chữa cháy xách tay (MFZ4 – ABC) |  Bình |  350.000đ – 500.000đ |  Bao gồm phí kiểm định |  
 |  Hệ thống đèn chiếu sáng sự cố & exit |  Bộ |  250.000đ – 450.000đ |  Tùy loại thường hay tích hợp pin |  
 |  Bơm chữa cháy điện + bơm dự phòng |  Hệ thống |  45.000.000đ – 120.000.000đ |  Chưa bao gồm bể nước ngầm |  
 |  Thiết kế bản vẽ thi công PCCC |  m² sàn |  3.000đ – 7.000đ |  Bao gồm hồ sơ thẩm duyệt |  
 |  Chi phí nghiệm thu, lệ phí thẩm duyệt |  Lần |  5.000.000đ – 15.000.000đ |  Tùy quy mô công trình |

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm quý khách đọc bài viết.
Để có báo giá chính xác theo đúng hiện trạng công trình, bạn nên yêu cầu khảo sát
thực tế từ đơn vị thi công. Các công ty có tâm sẽ không bao giờ báo giá qua điện
thoại khi chưa khảo sát.

Đơn vị ANTACO BÌNH DƯƠNG cam kết báo giá minh bạch, chi tiết từng chủng loại vật
tư kèm theo thông số kỹ thuật. Chúng tôi có chính sách bảo hành dài hạn 12 tháng
cho toàn bộ hệ thống, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng.

✅ **Checklist nhận báo giá chuẩn từ nhà thầu:**

 * Bảng giá chi tiết từng hạng mục (không gộp chung).
 * Thương hiệu, xuất xứ, thông số kỹ thuật của thiết bị.
 * Chi phí nhân công, chi phí vật tư phụ (dây, ống, ty treo).
 * Chi phí nghiệm thu, lệ phí thẩm duyệt theo quy định.
 * Thời gian thi công cụ thể và tiến độ thanh toán.
 * Chính sách bảo hành, bảo trì định kỳ.

## III. Báo giá PCCC theo loại hình công trình

Mỗi loại hình công trình sẽ có yêu cầu khác nhau về tiêu chuẩn PCCC, từ đó ảnh hưởng
trực tiếp đến báo giá. Dưới đây là bảng so sánh chi phí tham khảo cho các loại hình
phổ biến.

  |  Loại hình công trình |  Đơn giá trọn gói (đ/m²) |  Đặc điểm hệ thống |  Thời gian thi công |  
   |  Nhà xưởng, kho hàng (KCN) |  25.000đ – 40.000đ |  Hệ thống Sprinkler, trụ nước, bình bột |  30 – 60 ngày |  
 |  Showroom, văn phòng cho thuê |  35.000đ – 55.000đ |  Báo cháy, chữa cháy, đèn exit, chỉ dẫn |  20 – 45 ngày |  
 |  Nhà hàng, quán cafe, karaoke |  45.000đ – 70.000đ |  Báo cháy địa chỉ, chữa cháy, thông gió |  15 – 30 ngày |  
 |  Chung cư, tòa nhà hỗn hợp |  40.000đ – 65.000đ |  Hệ thống trung tâm, bơm, bể nước chung |  60 – 120 ngày |  
 |  Nhà ở riêng lẻ (2-5 tầng) |  15.000đ – 25.000đ |  Báo cháy, bình chữa cháy, đèn exit |  7 – 15 ngày |

Chi phí trên là mức trung bình cho hệ thống đạt chuẩn. Đối với nhà xưởng có diện
tích lớn trên 5.000m², đơn giá có thể giảm xuống còn 18.000đ – 22.000đ/m² do chi
phí thiết bị được phân bổ. Ngược lại, các công trình cải tạo, thay mới hệ thống 
cũ sẽ có chi phí cao hơn từ 10-20% do phát sinh chi phí tháo dỡ.

Ví dụ thực tế: Một nhà xưởng sản xuất gỗ tại Bình Dương có diện tích 2.000m² đã 
được ANTACO BÌNH DƯƠNG thi công trọn gói với chi phí 55 triệu đồng (tương đương 
27.500đ/m²). Gói thầu bao gồm hệ thống Sprinkler, trụ nước, bình chữa cháy và hồ
sơ nghiệm thu hoàn chỉnh trong vòng 25 ngày.

⚠️ **Sai lầm thường gặp:** Nhiều chủ đầu tư chỉ so sánh báo giá dựa trên tổng chi
phí mà không xem xét kỹ cấu hình thiết bị. Một báo giá thấp hơn 10-15 triệu đồng
thường đi kèm thiết bị trôi nổi, không rõ nguồn gốc, dẫn đến rớt nghiệm thu và phải
làm lại toàn bộ, tốn kém gấp nhiều lần.

## IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá PCCC

Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá sẽ giúp bạn có cái nhìn khách quan khi nhận
báo giá từ nhiều nhà thầu. Không phải cứ giá rẻ là tốt, và không phải cứ giá cao
là chất lượng. Dưới đây là 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá PCCC.

### 1. Quy mô và đặc điểm kiến trúc công trình

Diện tích sàn, số tầng, chiều cao công trình là yếu tố đầu tiên quyết định chi phí.
Công trình có nhiều phòng nhỏ, vách ngăn phức tạp sẽ cần nhiều đầu báo hơn so với
không gian mở. Chiều cao mái ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đường ống và thiết 
bị.

### 2. Công nghệ và thương hiệu thiết bị

Thiết bị PCCC nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản có giá cao gấp 1.5-2 lần so với hàng
sản xuất trong nước hoặc hàng Trung Quốc. Tuy nhiên, hàng nhập khẩu có độ bền cao
hơn, ít lỗi vặt và được đánh giá tốt hơn trong quá trình thẩm duyệt.

### 3. Chi phí nhân công và máy móc thi công

Đội ngũ thi công có tay nghề cao, có chứng chỉ hành nghề sẽ có đơn giá nhân công
cao hơn. Các công trình ở tỉnh xa, địa hình khó khăn sẽ phát sinh thêm chi phí đi
lại và lưu trú cho công nhân.

### 4. Hồ sơ thiết kế và quy trình thẩm duyệt

Nếu công trình của bạn chưa có hồ sơ thiết kế PCCC, bạn phải trả thêm chi phí thiết
kế từ 3.000đ – 7.000đ/m². Ngoài ra, chi phí thẩm duyệt thiết kế và nghiệm thu tại
Cảnh sát PCCC cũng là một khoản không nhỏ.

### 5. Thời điểm thi công và chính sách giá

Cuối năm thường là cao điểm xây dựng nên giá vật tư và nhân công tăng cao. Nhiều
đơn vị có chương trình ưu đãi, chiết khấu cho các công trình ký hợp đồng trong tháng
hoặc thanh toán trước 100% giá trị hợp đồng.

💡 **Kinh nghiệm ANTACO:** Chúng tôi khuyên khách hàng nên yêu cầu tối thiểu 3 bảng
báo giá từ các nhà thầu khác nhau để so sánh. Hãy lập bảng so sánh theo từng hạng
mục, không so sánh tổng. Nếu một báo giá thấp bất thường 20-30% so với mặt bằng 
chung, gần như chắc chắn họ đã cắt xén vật tư hoặc thiếu chi phí nghiệm thu.

## V. Quy trình báo giá và thi công chuyên nghiệp

Một quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch sẽ giúp bạn kiểm soát tốt chi phí
và chất lượng công trình. Dưới đây là quy trình chuẩn mà các đơn vị uy tín như ANTACO
BÌNH DƯƠNG đang áp dụng.

 1. **Tiếp nhận yêu cầu:** Khách hàng gọi điện hoặc gửi hồ sơ qua email, hotline 0937
    590 699.
 2. **Khảo sát hiện trạng miễn phí:** Kỹ thuật viên đến đo đạc, khảo sát thực tế công
    trình trong 24h.
 3. **Lập báo giá chi tiết:** Gửi bảng báo giá kèm thuyết minh thiết bị, tiến độ thi
    công trong 1-2 ngày.
 4. **Thương thảo hợp đồng:** Thống nhất các điều khoản, giá cả, tiến độ thanh toán
    và bảo hành.
 5. **Thi công lắp đặt:** Tiến hành thi công đúng tiến độ, đảm bảo an toàn lao động
    và vệ sinh công trường.
 6. **Nghiệm thu & bàn giao:** Kiểm tra, đưa hệ thống vào vận hành thử, bàn giao hồ
    sơ nghiệm thu cho chủ đầu tư.
 7. **Bảo hành & bảo trì:** Hỗ trợ bảo hành 12 tháng, bảo trì định kỳ 6 tháng/lần.

## VI. Kinh nghiệm chọn đơn vị báo giá uy tín

Việc lựa chọn đúng nhà thầu PCCC không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn đảm
bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành. Dưới đây là những tiêu chí vàng 
để bạn đánh giá một đơn vị cung cấp dịch vụ PCCC chuyên nghiệp.

  |  Tiêu chí đánh giá |  Đơn vị uy tín |  Đơn vị kém chất lượng |  
   |  Hồ sơ pháp lý |  Đầy đủ giấy phép kinh doanh, chứng chỉ hành nghề |  Thiếu giấy tờ, ngại cung cấp khi khách yêu cầu |  
 |  Quy trình báo giá |  Khảo sát trước, báo giá chi tiết sau |  Báo giá qua điện thoại, báo giá chung chung |  
 |  Hợp đồng |  Rõ ràng, đầy đủ điều khoản phạt, bảo hành |  Sơ sài, không có điều khoản bảo hành cụ thể |  
 |  Dự án thực tế |  Có nhiều công trình đã hoàn thành, giới thiệu được |  Không có hoặc né tránh việc tham quan công trình |  
 |  Chế độ hậu mãi |  Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ 24/7 |  Bảo hành ngắn, khó liên hệ sau khi bàn giao |

Một mẹo nhỏ để kiểm tra năng lực nhà thầu là yêu cầu họ cung cấp mã số thuế và tra
cứu trên hệ thống hóa đơn điện tử. Bạn cũng có thể yêu cầu tham quan một công trình
họ đang thi công hoặc đã bàn giao gần khu vực của bạn.

ANTACO BÌNH DƯƠNG là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công hệ
thống PCCC cho nhà xưởng, kho hàng tại các khu công nghiệp trọng điểm phía Nam. 
Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp FDI lớn tại Bình Dương,
Đồng Nai, TP.HCM.

📞 NHẬN BÁO GIÁ PCCC MIỄN PHÍ TRONG 24 GIỜ

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và tư vấn giải pháp
tối ưu chi phí nhất cho công trình của bạn.

[GỌI NGAY: 0937 590 699](https://xaydungaz.net/pccc-bao-gia-binh-duong-bao-gia-va-thi-cong-tron-goi-2026-7/0937590699)

Hoặc truy cập: [https://xaydungaz.net](https://xaydungaz.net)

## VII. Câu hỏi thường gặp về báo giá PCCC

### Câu hỏi 1: Chi phí báo giá PCCC trọn gói có bao gồm chi phí nghiệm thu không?

**Trả lời:** Tại ANTACO BÌNH DƯƠNG, báo giá trọn gói luôn bao gồm đầy đủ chi phí
thiết kế, thi công, thiết bị và chi phí nghiệm thu, lệ phí thẩm duyệt. Tuy nhiên,
bạn cần xác nhận rõ điều này trong hợp đồng vì nhiều đơn vị khác thường tách riêng
khoản phí này để báo giá ban đầu thấp hơn.

### Câu hỏi 2: Thời gian thi công hệ thống PCCC cho nhà xưởng 1000m² là bao lâu?

**Trả lời:** Thông thường, thời gian thi công cho nhà xưởng 1000m² là khoảng 15-
20 ngày làm việc, tùy thuộc vào tình trạng nhà xưởng đã có sẵn hay đang xây mới.
Nếu công trình đang trong quá trình xây dựng, thời gian có thể rút ngắn do phối 
hợp được với các hạng mục khác.

### Câu hỏi 3: Làm thế nào để biết báo giá PCCC của tôi là hợp lý?

**Trả lời:** Bạn nên yêu cầu tối thiểu 3 nhà thầu khảo sát và báo giá. Mức giá hợp
lý thường nằm trong khoảng 25.000đ – 45.000đ/m² cho nhà xưởng. Hãy so sánh chi tiết
từng hạng mục và chú ý đến thương hiệu thiết bị. Nếu có thắc mắc, bạn có thể gọi
trực tiếp cho chúng tôi để được tư vấn miễn phí.

### Câu hỏi 4: Có bắt buộc phải thi công PCCC cho nhà ở riêng lẻ không?

**Trả lời:** Theo quy định, nhà ở riêng lẻ từ 2 tầng trở lên hoặc có tổng diện tích
sàn trên 200m² bắt buộc phải trang bị phương tiện PCCC. Tuy nhiên, yêu cầu về hệ
thống tự động sẽ nhẹ nhàng hơn so với công trình công cộng. Chi phí cho nhà ở riêng
lẻ thường chỉ từ 15-25 triệu đồng.

### Câu hỏi 5: Báo giá PCCC có bị phụ thuộc vào vị trí địa lý công trình không?

**Trả lời:** Có. Các công trình ở xa trung tâm hoặc tỉnh xa sẽ phát sinh thêm chi
phí vận chuyển vật tư và di chuyển của đội thi công. Tuy nhiên, mức chênh lệch thường
không quá lớn, khoảng 5-10% so với công trình tại TP.HCM hoặc Bình Dương.
